
Nahuel Leiva
Lịch sử chuyển nhượng Nahuel Leiva
Nahuel Leiva gia nhập Johor Darul Takzim FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Maccabi Haifa sang Johor Darul Takzim FC ngày 06/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Maccabi Haifa | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 6/8/2026 | Maccabi Haifa | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Jagiellonia | Maccabi Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2026 | Maccabi Haifa | Jagiellonia | Cho mượn |
| 27/9/2024 | Slask Wroclaw | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 10/7/2022 | Tenerife | Slask Wroclaw | Tự do |
| 1/7/2021 | Oviedo | Tenerife | Trở lại sau cho mượn |
| 15/9/2020 | Tenerife | Oviedo | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Olympiakos Piraeus | Deportivo La Coruna | Không công bố |
| 1/7/2016 | Villarreal | Real Betis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Nahuel Leiva
Ở tuổi 29, Nahuel Leiva là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Johor Darul Takzim FC. Anh cập bến Johor Darul Takzim FC từ 07/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Johor Darul Takzim FC
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 07/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nahuel Leiva
Cao 172 cm, Nahuel Leiva là cầu thủ người Tây Ban Nha của Johor Darul Takzim FC. Nahuel Leiva chào đời 22/11/1996 và nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Johor Darul Takzim FC
Thống kê Nahuel Leiva
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ekstraklasa | Jagiellonia | 16 | 650 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 10 | 440 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,51 |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 12 | 531 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ekstraklasa | Slask Wroclaw | 6 | 506 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Slask Wroclaw | 4 | 355 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 1 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Haifa | 1 | 46 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nahuel Leiva theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2024 – 2025 | 24 | 1.081 | 2 | 0 |
| Jagiellonia | 2025 | 16 | 650 | 0 | 1 |
| Slask Wroclaw | 2024 | 10 | 861 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nahuel Leiva
- Nahuel Leiva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nahuel Leiva 29 tuổi (sinh ngày 22/11/1996), cao 172 cm.
- Nahuel Leiva là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nahuel Leiva là Tây Ban Nha.
- Nahuel Leiva hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Johor Darul Takzim FC là CLB hiện tại của Nahuel Leiva, mang áo số 77.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.