
Naby Keïta
Chuyển nhượng và giá trị của Naby Keïta
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Naby Keïta, gần nhất là từ Werder Bremen trở lại Ferencvarosi TC sau kỳ cho mượn ngày 14/01/2026. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/1/2026 | Werder Bremen | Ferencvarosi TC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Ferencvarosi TC | Werder Bremen | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2025 | Werder Bremen | Ferencvarosi TC | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Liverpool | Werder Bremen | Tự do |
| 1/7/2018 | RB Leipzig | Liverpool | Không công bố |
| 1/7/2016 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Không công bố |
| 1/7/2014 | Istres | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 1/1/1926 | Ferencvarosi TC | Werder Bremen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Naby Keïta
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Naby Keïta là ngày 01/01/1926, khi anh chuyển từ Ferencvarosi TC sang Werder Bremen. Giai đoạn đang diễn ra tại Ferencvarosi TC bắt đầu ngày 14/01/2026, khi anh đến từ Werder Bremen sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2025 tại NB I, anh ra sân 10 trận. Trong đội hình Ferencvarosi TC, anh khoác áo số 8.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Naby Keïta
Naby Keïta đang khoác áo Ferencvarosi TC, gia nhập ngày 14/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Ferencvarosi TC
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 14/01/2026
Tiểu sử Naby Keïta
Cao 172 cm, Naby Keïta là cầu thủ người Guinea của Ferencvarosi TC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 10/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Ferencvarosi TC
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Naby Keïta
Thống kê mùa 2025 tại NB I của Naby Keïta: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27NB I | Ferencvarosi TC | 4 | 137 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026/27UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 4 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyNB I | Ferencvarosi TC | 10 | 367 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,80 |
| 2025UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 7 | 297 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2025UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 143 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Naby Keïta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 2024 – 2026/27 | 28 | 990 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Naby Keïta
- Naby Keïta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naby Keïta 31 tuổi (sinh ngày 10/02/1995), cao 172 cm.
- Naby Keïta có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Naby Keïta ra sân 10 trận mùa 2025 tại NB I và ghi 0 bàn.
- Naby Keïta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naby Keïta đang thuộc biên chế Ferencvarosi TC, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.