
Mouhcine Rabja
Trung vệ ·
Kawkab Athletic Club Marrakech
Lịch sử chuyển nhượng Mouhcine Rabja
Dữ liệu chuyển nhượng của Mouhcine Rabja gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 270 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Al-Dhafra | Kawkab Athletic Club Marrakech | Tự do |
| 1/6/2015 | — | Wydad de Fès | Tự do |
| 12/1/2017 | Wydad de Fès | MAS de Fès | Tự do |
| 1/7/2018 | MAS de Fès | Kénitra Athlétic Club | Tự do |
| 1/8/2019 | Kénitra Athlétic Club | Rapide Oued Zem | Tự do |
| 16/1/2020 | Rapide Oued Zem | Renaissance Zemamra | Tự do |
| 30/11/2020 | Renaissance Zemamra | — | Tự do |
| 14/8/2021 | — | Difaâ Hassani El-Jadidi | Tự do |
| 31/1/2023 | Difaâ Hassani El-Jadidi | Ittihad Tanger | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Ittihad Tanger | Difaâ Hassani El-Jadidi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Difaâ Hassani El-Jadidi | No team | Không công bố |
| 6/2/2024 | No team | Al-Wehdat | Không công bố |
| 1/8/2024 | Al-Wehdat | CODM Meknès | Tự do |
| 2/8/2024 | No team | CODM Meknès | Không công bố |
| 10/7/2025 | CODM Meknès | Al-Dhafra | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mouhcine Rabja
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mouhcine Rabja thuộc biên chế Kawkab Athletic Club Marrakech, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Kawkab Athletic Club Marrakech, nơi anh đến ngày 21/07/2026 từ Al-Dhafra dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Maroc, anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Kawkab Athletic Club Marrakech, anh khoác áo số 13.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/06/2015, khi anh đầu quân cho Wydad de Fès, năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 14/08/2021, anh đầu quân cho Difaâ Hassani El-Jadidi. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Difaâ Hassani El-Jadidi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở Difaâ Hassani El-Jadidi tại VĐQG Maroc, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 75 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Maroc cùng CODM Meknès, với 3 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 30.
CLB hiện tại của Mouhcine Rabja
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mouhcine Rabja gia nhập Kawkab Athletic Club Marrakech ngày 21/07/2026. Kawkab Athletic Club Marrakech hiện thi đấu tại VĐQG Maroc theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kawkab Athletic Club Marrakech
- Giải đấu
- VĐQG Maroc
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 21/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mouhcine Rabja
Mouhcine Rabja là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Kawkab Athletic Club Marrakech. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 6/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Kawkab Athletic Club Marrakech
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mouhcine Rabja
Mouhcine Rabja đã chơi 3 trận với 270 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Maroc. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 3 Trận
- 270 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Mouhcine Rabja thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Mouhcine Rabja tích luỹ 270 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Ittihad Tanger | 2–1 | 90 | 1/0 |
| 03-10 | CODM Meknès | 0–1 | 90 | 0/0 |
| 27-09 | Hassania d'Agadir | 2–3 | 90 | 0/0 |
Hành trình sự nghiệp của Mouhcine Rabja
Các đội Mouhcine Rabja từng khoác áo theo dữ liệu gồm Difaâ Hassani El-Jadidi, Ittihad Tanger, CODM Meknès. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 75 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Difaâ Hassani El-Jadidi | 21/22 | VĐQG Maroc | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Difaâ Hassani El-Jadidi | 22/23 | VĐQG Maroc | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ittihad Tanger | 22/23 | VĐQG Maroc | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| CODM Meknès | 2024 | VĐQG Maroc | 27 | 2273 | 3 | 0 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mouhcine Rabja
- Mouhcine Rabja bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mouhcine Rabja 32 tuổi (sinh ngày 06/05/1994), cao 186 cm.
- Mouhcine Rabja có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Mouhcine Rabja ra sân 3 trận mùa 2026 tại VĐQG Maroc và ghi 1 bàn.
- Mouhcine Rabja đang khoác áo đội bóng nào?
- Kawkab Athletic Club Marrakech là CLB hiện tại của Mouhcine Rabja, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Maroc · Lịch thi đấu Kawkab Athletic Club Marrakech
Cập nhật lần cuối: 16:04 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.