
Motoki Ohara
Motoki Ohara từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Motoki Ohara là từ Sanfrecce Hiroshima sang Jubilo Iwata ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Albirex Niigata trở lại Sanfrecce Hiroshima sau kỳ cho mượn ngày 30/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Jubilo Iwata | Không công bố |
| 30/1/2026 | Albirex Niigata | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Albirex Niigata | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Ehime FC | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Motoki Ohara thuộc biên chế CLB nào?
Motoki Ohara đang khoác áo Jubilo Iwata, gia nhập ngày 30/06/2026. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Jubilo Iwata
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Motoki Ohara
Motoki Ohara mang áo số 14 của Jubilo Iwata và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 9/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Jubilo Iwata
Thống kê Motoki Ohara
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 231 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025Super Cup | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 279 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sanfrecce Hiroshima | 3 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2025J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 2 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 8 | 105 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 279 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 87 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Motoki Ohara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2026 | 32 | 1.071 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Motoki Ohara
- Motoki Ohara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Motoki Ohara hiện khoác áo Jubilo Iwata, mang áo số 14.
- Motoki Ohara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Motoki Ohara 26 tuổi (sinh ngày 09/03/2000), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Motoki Ohara là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Motoki Ohara là Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.