
Miomir Đuričković
Chuyển nhượng và giá trị của Miomir Đuričković
Dữ liệu chuyển nhượng của Miomir Đuričković gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Andijan sang Buducnost Podgorica ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Buducnost Podgorica | Djurickovic Miomir | Không công bố |
| 1/7/2025 | Andijan | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 19/6/2025 | Andijan | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 15/1/2025 | FK Sarajevo | Andijan | Không công bố |
| 4/9/2023 | Buducnost Podgorica | FK Sarajevo | Không công bố |
| 30/7/2020 | Grbalj | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 1/7/2019 | Iskra | Grbalj | Tự do |
| 23/1/2018 | Rudar | Iskra | Không công bố |
| 1/7/2017 | Cholet | Rudar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Miomir Đuričković thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Miomir Đuričković là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Buducnost Podgorica. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Buducnost Podgorica
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
Miomir Đuričković là ai?
Miomir Đuričković là người Montenegro 29 tuổi, hiện khoác áo Buducnost Podgorica. Miomir Đuričković chào đời 26/07/1997 và nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Buducnost Podgorica
Thống kê Miomir Đuričković
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League | Andijan | 8 | 670 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 |
| 2025Cup | Andijan | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Premijer Liga | FK Sarajevo | 12 | 804 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Sarajevo | 2 | 195 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023First League | Buducnost Podgorica | 6 | 528 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023UEFA Champions League | Buducnost Podgorica | 2 | 176 | 1 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 1 | 90 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Miomir Đuričković theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Andijan | 2025 | 10 | 850 | 0 |
| FK Sarajevo | 2024 | 14 | 999 | 0 |
| Buducnost Podgorica | 2023 | 9 | 794 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Miomir Đuričković
- Quốc tịch của Miomir Đuričković là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Miomir Đuričković là Montenegro.
- Miomir Đuričković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miomir Đuričković đang thuộc biên chế Buducnost Podgorica, mang áo số 4.
- Miomir Đuričković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miomir Đuričković 29 tuổi (sinh ngày 26/07/1997), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.