Grbalj
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Grbalj đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Grbalj
Grbalj có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Grbalj với nhóm trên và nhóm dưới
Grbalj và Iskra đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Zeta đang hơn đội 2 điểm. Cách biệt với Mladost Lješkopolje là 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Grbalj
Trận gần nhất, Grbalj hoà Mogren 2-2 trên sân nhà. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Số bàn thắng và bàn thua của Grbalj
Số bàn thua của Grbalj dừng ở 9 sau 10 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Hồ sơ đội bóng Grbalj
Grbalj lấy Stadion Donja Sutvara ở Radanovići làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Donja Sutvara là 1.500 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GRB.
Khác biệt sân bãi của Grbalj
Thành tích hai sân của Grbalj là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Trận kế tiếp của Grbalj
Trận kế tiếp, Grbalj làm khách của Mladost Lješkopolje lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Mladost Lješkopolje bước vào trận khi đứng đầu với 20 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Mladost Lješkopolje là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Radulovic | Hậu vệ | |
| 1 | V. Vujovic | Thủ môn | |
| 2 | Nebojsa Obradovic | Hậu vệ | |
| 3 | Nemanja Petrovic | Hậu vệ | |
| 4 | Dorde Ercegovic | Hậu vệ | |
| 6 | Simo Popovic | Tiền vệ | |
| 7 | L. Pajovic | Tiền vệ | |
| 11 | A. Krstovic | Hậu vệ | |
| 12 | Nikola Radovic | Thủ môn | |
| 13 | L. Djinovic | Tiền vệ | |
| 14 | S. Djuricic | Tiền vệ | |
| 21 | Stefan Cadenovic | Tiền đạo | |
| 24 | Marko Tadic | Tiền đạo | |
| 24 | Matija Stijepovic | Hậu vệ | |
| 24 | S. Boskovic | Tiền vệ | |
| 25 | U. Magud | Hậu vệ | |
| 26 | D. Jankovic | Tiền vệ | |
| 27 | O. Babic | Tiền vệ | |
| 27 | D. Kovacevic | Hậu vệ | |
| 31 | Ljubomir Đurović | Thủ môn | Montenegro |
| 78 | Yuma Suwa | Tiền vệ | Nhật Bản |