
Mihai Popescu
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mihai Popescu
Ở mùa 2025 tại Liga I, Mihai Popescu ra sân 18 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân. So với mùa 2024 (0 bàn sau 6 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyLiga I | FCSB | 18 | 1.380 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,71 |
| 2025UEFA Europa League | FCSB | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Supercupa | FCSB | 27 | 1.981 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,01 |
| 2024UEFA Europa League | FCSB | 12 | 956 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Liga I | FCSB | 6 | 479 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2024Cupa României | FCSB | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Mihai Popescu
Ở tuổi 33, Mihai Popescu đang là cầu thủ trong đội hình FCSB. Ở FCSB, anh khoác áo số 3. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Romania.
- Ngày sinh
- 7/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FCSB
Mihai Popescu đang khoác áo đội nào?
Chặng đường sự nghiệp Mihai Popescu
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mihai Popescu là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho Dinamo Bucuresti — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến FCSB ngày 03/09/2024 từ Farul Constanta theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Liga I ghi nhận anh có 18 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình FCSB, anh khoác áo số 3.
Chuyển nhượng và giá trị của Mihai Popescu
Dữ liệu chuyển nhượng của Mihai Popescu gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Heart Of Midlothian sang Farul Constanta ngày 01/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2024 | Farul Constanta | FCSB | Tự do |
| 1/7/2022 | Heart Of Midlothian | Farul Constanta | Tự do |
| 1/6/2022 | Hamilton Academical | Heart Of Midlothian | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Heart Of Midlothian | Hamilton Academical | Cho mượn |
| 17/9/2020 | Dinamo Bucuresti | Heart Of Midlothian | Tự do |
| 1/7/2019 | ST Mirren | Dinamo Bucuresti | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2019 | Dinamo Bucuresti | ST Mirren | Cho mượn |
| 1/1/2018 | FC Voluntari | Dinamo Bucuresti | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Dinamo Bucuresti | FC Voluntari | Cho mượn |
| 5/6/2016 | Dunarea Calarasi | Dinamo Bucuresti | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2015 | Dinamo Bucuresti | Dunarea Calarasi | Cho mượn |
| 1/7/2015 | ACS Berceni | Dinamo Bucuresti | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2015 | Dinamo Bucuresti | ACS Berceni | Cho mượn |
| 1/7/2014 | — | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mihai Popescu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 2024 – 2025 | 69 | 5.156 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mihai Popescu
- Mihai Popescu đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mihai Popescu đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 3.
- Mihai Popescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mihai Popescu 33 tuổi (sinh ngày 07/05/1993), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mihai Popescu mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Liga I ghi nhận Mihai Popescu có 1 bàn qua 18 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.