Hamilton Academical
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Hamilton Academical đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 25 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Hamilton Academical
Trận gần nhất, Hamilton Academical thắng Alloa Athletic 3-0 trên sân khách. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần.
Hamilton Academical trên bảng xếp hạng
Hamilton Academical chưa thua trận nào sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,8 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Hamilton Academical
Số bàn thua của Hamilton Academical dừng ở 2 sau 9 trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Đội đang có hiệu số +19.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hamilton Academical
Hamilton Academical ghi 12 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Khoảng cách của Hamilton Academical với nhóm trên và nhóm dưới
Hamilton Academical bằng điểm Ross County và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 8 điểm lợi thế trước East Kilbride.
Hồ sơ đội bóng Hamilton Academical
Hamilton Academical lấy ZLX Stadium ở Hamilton làm sân nhà. ZLX Stadium có 6.078 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là HAM.
Lịch thi đấu sắp tới của Hamilton Academical
Ngày 17/10/2026, Hamilton Academical làm khách của Airdrie United trên sân Albert Bartlett Stadium, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Airdrie United có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Airdrie United hiện đứng thứ 5 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dean Lyness | Thủ môn | Anh |
| 2 | Aaron Comrie | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | T. Gallacher | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Lee Kilday | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Fergus Owens | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Cameron Blues | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Dominic Thomas | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Kyle MacDonald | Hậu vệ | Scotland |
| 8 | Findlay Cameron | Tiền đạo | |
| 10 | Steven Bradley | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Kalvin Orsi | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Michael Marks | Thủ môn | |
| 12 | Josh Lane | Thủ môn | |
| 14 | Aiden McGinlay | Hậu vệ | Scotland |
| 15 | Cian Newbury | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Taylor Sutherland | Tiền đạo | Scotland |
| 16 | K. Smutek | Hậu vệ | |
| 17 | Stuart Bannigan | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Alister Crawford | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Liam Morgan | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | J. McKay | Tiền vệ | |
| 21 | G. Crookston | Tiền vệ | |
| 22 | D. Shiels | Hậu vệ | |
| 24 | Aaron Eadie | Tiền vệ | Scotland |
| 27 | Stuart McKinstry | Tiền đạo | Scotland |
| 28 | B. Black | Tiền đạo | |
| 29 | Andrew Ryan | Tiền đạo | Scotland |
| 33 | Stephen Hendrie | Hậu vệ | Scotland |