
Merveille Kanjinga
Chỉ số mùa 2025 của Merveille Kanjinga
Thống kê mùa 2025 tại Feminine Division 1 của Merveille Kanjinga: 22 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo. So với mùa 2024 (1 bàn sau 6 trận), anh nhiều hơn 6 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 2 | 159 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,47 |
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 22 | 699 | 7 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,63 |
| 2025UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 6 | 363 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 6 | 390 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,37 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Merveille Kanjinga
Ở tuổi 23, Merveille Kanjinga đang là cầu thủ trong đội hình Paris Saint Germain W. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/02/2003 — năm nay 23 tuổi. Trong đội hình Paris Saint Germain W, anh mặc áo 19.
- Ngày sinh
- 1/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Paris Saint Germain W
Merveille Kanjinga đang khoác áo đội nào?
Tại Paris Saint Germain W, Merveille Kanjinga mang áo số 19. Anh cập bến Paris Saint Germain W từ 01/02/2025. Paris Saint Germain W hiện thi đấu tại Feminine Division 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint Germain W
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/02/2025
Merveille Kanjinga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Merveille Kanjinga là ngày 01/02/2025, khi anh rời Tomori Berat sang Paris Saint Germain W — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Paris Saint Germain W ngày 01/02/2025 từ TP Mazembe W. Dữ liệu mùa 2025 tại Feminine Division 1 ghi nhận anh có 22 lần ra sân, ghi 7 bàn. Trong đội hình Paris Saint Germain W, anh khoác áo số 19.
Merveille Kanjinga chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Merveille Kanjinga gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tirana sang Paris Saint Germain W ngày 01/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2025 | Tomori Berat | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 1/2/2025 | Dinamo Tirana | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 1/2/2025 | TP Mazembe W | Paris Saint Germain W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Merveille Kanjinga theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain W | 2024 – 2026/27 | 36 | 1.611 | 10 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Merveille Kanjinga
- Merveille Kanjinga bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Merveille Kanjinga 23 tuổi (sinh ngày 01/02/2003).
- Merveille Kanjinga có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Feminine Division 1, Merveille Kanjinga ghi 7 bàn sau 22 trận và có 5 kiến tạo.
- Merveille Kanjinga hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Paris Saint Germain W là CLB hiện tại của Merveille Kanjinga, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 01:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.