
Mendy Mamadou
Chuyển nhượng và giá trị của Mendy Mamadou
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mendy Mamadou rời İstanbulspor để tới Mamadou Mendy (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | İstanbulspor | Mamadou Mendy | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sakaryaspor | İstanbulspor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Sakaryaspor | İstanbulspor | Không công bố |
| 13/9/2024 | İstanbulspor | Sakaryaspor | Cho mượn |
| 28/7/2023 | Petrovac | İstanbulspor | Tự do |
| 1/7/2022 | Jezero | Petrovac | Tự do |
| 4/1/2021 | FK Mladost Podgorica | Jezero | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mendy Mamadou, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mendy Mamadou là ngày 04/01/2021, khi anh rời FK Mladost Podgorica sang Jezero — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với İstanbulspor, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Sakaryaspor sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại 1. Lig, anh ra sân 30 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở İstanbulspor ghi anh mang áo số 66.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mendy Mamadou
Mendy Mamadou đang khoác áo İstanbulspor, gia nhập ngày 01/07/2025. Số áo hiện tại là 66.
- Câu lạc bộ
- İstanbulspor
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 01/07/2025
Hồ sơ cầu thủ Mendy Mamadou
Ở tuổi 28, Mendy Mamadou đang là cầu thủ trong đội hình İstanbulspor. Ở İstanbulspor, anh khoác áo số 66.
- Ngày sinh
- 4/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- İstanbulspor
Mendy Mamadou thi đấu ra sao mùa 2025?
Mendy Mamadou đã chơi 30 trận với 1776 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Lig. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,67.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Lig | İstanbulspor | 30 | 1.776 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,67 |
| 2025Türkiye Kupası | İstanbulspor | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20241. Lig | İstanbulspor | 3 | 157 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 20241. Lig | Sakaryaspor | 3 | 157 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mendy Mamadou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| İstanbulspor | 2024 – 2025 | 35 | 1.933 | 3 | 2 |
| Sakaryaspor | 2024 | 3 | 157 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mendy Mamadou
- Mendy Mamadou có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Mendy Mamadou ra sân 30 trận mùa 2025 tại 1. Lig và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Mendy Mamadou đang khoác áo đội bóng nào?
- Mendy Mamadou hiện khoác áo İstanbulspor, mang áo số 66.
- Mendy Mamadou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mendy Mamadou 28 tuổi (sinh ngày 04/10/1998), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.