Jezero
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Jezero đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Jezero
Ba trận gần nhất của Jezero: hoà Mornar 3-3, thua Otrant-Olympic 1-4 và hoà Bokelj 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn.
Jezero trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Jezero. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Vị trí Jezero so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Jezero nằm giữa Mladost DG và Petrovac. Cách biệt với Otrant-Olympic là 7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Jezero
Hàng thủ Jezero đứng thứ 10, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Jezero chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Jezero thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Jezero
Jezero lấy Stadion pod Racinom ở Plav làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JEZ. Sức chứa của Stadion pod Racinom là 5.000 chỗ.
Jezero gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Jezero sang làm khách của Mladost DG trên sân DG Arena lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Mladost DG hiện đứng thứ 7 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Mladost DG là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Akovic | Thủ môn | |
| 2 | Abdel Osmanović | Hậu vệ | Montenegro |
| 3 | Meldin Kojić | Hậu vệ | Montenegro |
| 4 | Novak Fatic | Hậu vệ | Montenegro |
| 4 | M. Ilic | Hậu vệ | |
| 5 | Diego Dadín | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Nikola Jovićević | Hậu vệ | Montenegro |
| 7 | Alden Škrijelj | Tiền đạo | Montenegro |
| 8 | I. Redzepagic | Tiền vệ | |
| 9 | E. Redzepagic | Tiền đạo | |
| 10 | U. Bulatovic | Tiền vệ | |
| 11 | Ilija Tučević | Hậu vệ | Montenegro |
| 12 | D. Redzepagic | Thủ môn | |
| 15 | R. Markovic | Tiền vệ | |
| 16 | Ayumu Nishimura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 17 | Andrija Kolundzić | Tiền đạo | Montenegro |
| 21 | Rejhan Redzic | Tiền vệ | |
| 22 | Matija Bojović | Tiền vệ | Montenegro |
| 23 | B. Pavicevic | Tiền đạo | |
| 25 | Senid Vuçetoviq | Tiền đạo | Montenegro |
| 29 | Vasilije Terzić | Tiền vệ | Montenegro |
| 30 | D. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 35 | Amel Đešević | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | Milivoje Raičević | Tiền đạo | Montenegro |
| 50 | Igor Asanović | Thủ môn | Montenegro |
| 55 | T. Otsu | Hậu vệ | |
| 80 | Balša Boričić | Tiền vệ | Montenegro |