
Maycon
Chuyển nhượng và giá trị của Maycon
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maycon rời Ferroviária để tới Noroeste (30/12/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Ferroviária | Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2025 | Sparta-KT | Ferroviária | Không công bố |
| 28/2/2025 | Noroeste | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 20/10/2024 | Ferroviária | Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
| 18/4/2024 | Noroeste | Ferroviária | Cho mượn |
| 1/12/2023 | Amazonas | Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
| 25/4/2023 | Noroeste | Amazonas | Cho mượn |
| 1/9/2022 | Pouso Alegre | Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
| 13/12/2021 | Noroeste | Pouso Alegre | Cho mượn |
| 14/1/2019 | Portimonense | Londrina | Không công bố |
| 1/7/2018 | Ferroviária | Portimonense | Không công bố |
| 11/11/2017 | America SP | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2017 | Ferroviária | America SP | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maycon qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maycon là ngày 10/07/2017, khi anh được Ferroviária cho America SP mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Noroeste ngày 30/12/2025 từ Ferroviária sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Paulista - A1 ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Noroeste ghi anh mang áo số 44.
CLB hiện tại của Maycon
Maycon: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maycon mang áo số 44 của Noroeste và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Maycon chào đời ngày 21/05/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Noroeste
Số liệu mùa 2026 của Maycon
Mùa 2026 tại Paulista - A1, Maycon góp mặt 5 trận trong màu áo Noroeste. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,83.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPaulista - A1 | Noroeste | 5 | 361 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Serie B | Ferroviária | 18 | 1.341 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025Paulista - A1 | Noroeste | 11 | 961 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2024Paulista - A2 | Noroeste | 20 | 1.678 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Serie C | Ferroviária | 3 | 118 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maycon theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Noroeste | 2024 – 2026 | 36 | 3.000 | 1 | 0 |
| Ferroviária | 2024 – 2025 | 21 | 1.459 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maycon
- Maycon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maycon 28 tuổi (sinh ngày 21/05/1998), cao 188 cm.
- Maycon ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Maycon ra sân 5 trận mùa 2026 tại Paulista - A1 và ghi 0 bàn.
- Maycon đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Maycon hiện khoác áo Noroeste, mang áo số 44.
Cập nhật lần cuối: 08:06 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.