
Maxwell Gyamfi
Thống kê Maxwell Gyamfi mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Maxwell Gyamfi ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (0 bàn sau 27 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 6 | 539 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2026DFB Pokal | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 20252. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 27 | 2.286 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,81 |
| 2025DFB Pokal | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,15 |
| 2025Friendlies Clubs | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,00 |
| 20243. Liga | VfL Osnabrück | 19 | 1.171 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,65 |
| 2024DFB Pokal | VfL Osnabrück | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Maxwell Gyamfi
Ở tuổi 26, Maxwell Gyamfi đang là cầu thủ trong đội hình 1. FC Kaiserslautern. Ở 1. FC Kaiserslautern, anh khoác áo số 4. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đức.
- Ngày sinh
- 18/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- 1. FC Kaiserslautern
Maxwell Gyamfi thuộc biên chế CLB nào?
Maxwell Gyamfi đã ra sân 6 trận cho 1. FC Kaiserslautern ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 2. Bundesliga. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Kaiserslautern ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Kaiserslautern
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
Câu chuyện sự nghiệp Maxwell Gyamfi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maxwell Gyamfi là ngày 10/08/2020, khi anh từ VfL Bochum chuyển tới Hamburger SV II theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Kaiserslautern, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ VfL Osnabrück. Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, anh ra sân 6 trận. Tại 1. FC Kaiserslautern, anh khoác áo số 4.
Chuyển nhượng và giá trị của Maxwell Gyamfi
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maxwell Gyamfi rời VfL Osnabrück để tới 1. FC Kaiserslautern (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | VfL Osnabrück | 1. FC Kaiserslautern | Không công bố |
| 1/7/2022 | Hamburger SV II | VfL Osnabrück | Không công bố |
| 10/8/2020 | VfL Bochum | Hamburger SV II | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Maxwell Gyamfi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Kaiserslautern | 2025 – 2026 | 38 | 3.172 | 0 | 0 |
| VfL Osnabrück | 2024 | 20 | 1.261 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maxwell Gyamfi
- Maxwell Gyamfi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwell Gyamfi đang thuộc biên chế 1. FC Kaiserslautern, mang áo số 4.
- Maxwell Gyamfi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwell Gyamfi 26 tuổi (sinh ngày 18/01/2000), cao 189 cm.
- Maxwell Gyamfi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Maxwell Gyamfi ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.