Hamburger SV II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Hamburger SV II đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Hamburger SV II
Wolfgang-Meyer-Sportanlage, sân nhà của Hamburger SV II, chứa được 2.018 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là HAM.
Hamburger SV II trên bảng xếp hạng
Hamburger SV II giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Hamburger SV II qua những vòng vừa qua
Hamburger SV II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Schöningen 3-1, thua Atlas Delmenhorst 0-3 và thắng HSC Hannover 4-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 12 bàn. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hamburger SV II
Hamburger SV II ghi 3 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,5 bàn khi chơi ở nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Hamburger SV II
Hamburger SV II đang hơn Werder Bremen II 1 điểm. Cách biệt với Weiche Flensburg là 18 điểm.
Hamburger SV II tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 18 lần trước Hamburger SV II mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13.
Trận kế tiếp của Hamburger SV II
Hamburger SV II sẽ tiếp VfB Oldenburg vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. VfB Oldenburg có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. VfB Oldenburg bước vào trận khi đứng thứ 5 với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luis Klatte | Thủ môn | Đức |
| - | Ware Pakia | Tiền đạo | Đức |
| - | Noah Andreas | Tiền vệ | Đức |
| - | Tjark Hildebrandt | Hậu vệ | Đức |
| - | Emmanuel Appiah | Tiền đạo | Đức |
| - | Jesse Kilo | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Ayukayoh Mengot | Tiền đạo | Đức |
| - | Ohene Köhl | Tiền đạo | Ghana |
| - | Timon Kramer | Tiền đạo | Đức |
| - | Melvin-Joe Wiesnet | Hậu vệ | Đức |
| - | Benjamin William Lamce | Tiền vệ | Đức |
| - | Glory Eliel Kiveta-Ndongalasiya | Tiền đạo | Đức |
| - | Lukas Bornschein | Hậu vệ | Đức |
| - | Alex da Graça Marques | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Jeremy Gandert | Hậu vệ | Đức |
| - | Julian Brätz | Thủ môn | Đức |
| - | Davis Rath | Tiền vệ | Đức |
| - | Nilavan Prabakaran | Tiền đạo | Đức |
| - | Jamal Kwabena Nabe | Hậu vệ | Đức |
| - | Kelvin Ojo | Tiền đạo | Đức |
| - | Colin Poppelbaum | Thủ môn | Đức |
| - | Arnaud Riedel | Tiền vệ | Đức |
| - | Moritz Reimers | Tiền vệ | Đức |
| - | Shafiq Nandja | Hậu vệ | Đức |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Anssi Suhonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 16 | Leonardo Posadas | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Maurice Osei Boakye | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Alexander Røssing-Lelesiit | Tiền đạo | Na Uy |
| 40 | Hannes Hermann | Thủ môn | Đức |
| 41 | Omar Megeed | Tiền vệ | Ai Cập |
| 42 | Omar Sillah | Tiền đạo | Đức |
| 43 | Luis Seifert | Hậu vệ | Đức |
| 48 | Bilal Yalcinkaya | Tiền vệ | Đức |