
Maximiliano Romero
Tiền đạo cắm ·
Colo-Colo
Câu chuyện sự nghiệp Maximiliano Romero
Số liệu theo mùa của Maximiliano Romero bắt đầu từ mùa 2015 cùng Vélez Sarsfield, năm anh tròn 16 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập Vélez Sarsfield Reserve, năm anh bước sang tuổi 16. Mùa 2015 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 01/01/2016, anh rời Vélez Sarsfield Reserve sang Vélez Sarsfield. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 bàn và 6 kiến tạo sau 80 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vélez Sarsfield. Ngày 01/01/2018, anh chuyển từ Vélez Sarsfield sang PSV Eindhoven, phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo PSV Eindhoven.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn và 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 196 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Argentina cùng Vélez Sarsfield, với 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 16/01/2026, anh rời Argentinos Juniors sang Colo-Colo theo dạng cho mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Colo-Colo, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Maximiliano Romero qua các mùa
Maximiliano Romero có tên trong danh sách thi đấu của Vélez Sarsfield nhiều nhất, 80 lần theo dữ liệu từng mùa. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vélez Sarsfield. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 8 | 556 | 1 | 2 | 6,91 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 21 | 179 | 0 | 2 | 6,64 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 2 | 7 | 1 | 0 | 7,40 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 7 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Vélez Sarsfield | 2015 | VĐQG Argentina | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 2016 | VĐQG Argentina | 15 | 0 | 3 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 16/17 | VĐQG Argentina | 27 | 305 | 2 | 2 | 6,77 |
| Vélez Sarsfield | 17/18 | VĐQG Argentina | 10 | 886 | 4 | 1 | 7,11 |
| Vélez Sarsfield | 19/20 | VĐQG Argentina | 23 | 1473 | 7 | 3 | 6,82 |
| Racing Club | 2022 | VĐQG Argentina | 22 | 691 | 2 | 1 | 6,65 |
| Racing Club | 2023 | VĐQG Argentina | 20 | 1462 | 4 | 2 | 6,71 |
| Argentinos Juniors | 2024 | VĐQG Argentina | 20 | 1363 | 4 | 1 | 6,86 |
| Argentinos Juniors | 2025 | VĐQG Argentina | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Argentinos Juniors | 2025 | VĐQG Argentina | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,95 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colo-Colo | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Argentinos Juniors | — | Copa Sudamericana | 5 | 215 | 2 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Maximiliano Romero
Maximiliano Romero mang áo số 19 của Colo-Colo và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/01/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 9/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Colo-Colo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Maximiliano Romero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Chuyển nhượng và giá trị của Maximiliano Romero
Giá trị chuyển nhượng của Maximiliano Romero được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,7 triệu EUR khi đang ở Colo-Colo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Vélez Sarsfield Reserve | Không công bố |
| 1/1/2016 | Vélez Sarsfield Reserve | Vélez Sarsfield | Không công bố |
| 1/1/2018 | Vélez Sarsfield | PSV Eindhoven | 10 triệu EUR |
| 1/7/2019 | PSV Eindhoven | Vélez Sarsfield | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Vélez Sarsfield | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 25/6/2022 | PSV Eindhoven | Racing Club | Không công bố |
| 1/7/2022 | PSV Eindhoven | Racing Club | Không công bố |
| 31/12/2023 | Racing Club | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 1/1/2024 | PSV Eindhoven | Racing Club | 2,5 triệu EUR |
| 6/1/2024 | Racing Club | Argentinos Juniors | Không công bố |
| 25/7/2025 | Argentinos Juniors | O'Higgins | Cho mượn |
| 31/12/2025 | O'Higgins | Argentinos Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | Argentinos Juniors | Colo-Colo | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Colo-Colo | Argentinos Juniors | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Maximiliano Romero mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Maximiliano Romero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-07 | Millonarios | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-01 | Club Atlético Peñarol | 1–1 | Không vào sân | — |
| 19-01 | Alianza Lima | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Maximiliano Romero
- Maximiliano Romero hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Maximiliano Romero hiện khoác áo Colo-Colo, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Maximiliano Romero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maximiliano Romero 27 tuổi (sinh ngày 09/01/1999), cao 179 cm.
- Maximiliano Romero mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximiliano Romero mang quốc tịch Argentina.
Cập nhật lần cuối: 11:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.