
Marselino Ferdinan
Tiểu sử Marselino Ferdinan
- Ngày sinh
- 9/9/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Indonesia
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 7
Thống kê Marselino Ferdinan
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Championship | Oxford United | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Oxford United | 1 | 1 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Indonesia | 12 | 669 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Friendlies | Indonesia | 4 | 260 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024ASEAN Cup | Indonesia | 3 | 236 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marselino Ferdinan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Oxford United | 2024 | 2 | 14 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Indonesia | 2024 – 2026 | 19 | 1.165 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Marselino Ferdinan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | AS Trencin | Oxford United | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2025 | Oxford United | AS Trencin | Cho mượn |
| 19/8/2024 | Deinze | Oxford United | Tự do |
| 5/2/2023 | Persebaya Surabaya | Deinze | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.