Marlon — cầu thủ, Gremio

Marlon

Logo GremioGremio

Marlon — Gremio

Các thương vụ chuyển nhượng của Marlon

Marlon gia nhập Gremio theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/12/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gremio trở lại Cruzeiro sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.

NgàyTừĐếnPhí
31/12/2025CruzeiroGremioTrở lại sau cho mượn
30/12/2025GremioCruzeiroTrở lại sau cho mượn
11/4/2025CruzeiroGremioCho mượn
10/3/2023AnkaragucuCruzeiroKhông công bố
14/7/2022FluminenseAnkaragucuKhông công bố
1/7/2021TrabzonsporFluminenseTrở lại sau cho mượn
12/8/2020FluminenseTrabzonsporCho mượn
3/8/2020BoavistaFluminenseTrở lại sau cho mượn
5/8/2019FluminenseBoavistaCho mượn
14/1/2019CriciumaFluminenseKhông công bố
10/7/2017CriciumaFluminenseKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chặng đường sự nghiệp Marlon

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marlon là ngày 10/07/2017, khi anh rời Criciuma sang Fluminense — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Gremio bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Cruzeiro sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 10 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Gremio ghi anh khoác áo số 23.

CLB hiện tại của Marlon

Ở tuổi 29, Marlon là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gremio. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A.

Câu lạc bộ
Gremio
Số áo
23
Gia nhập
31/12/2025

Hồ sơ cầu thủ Marlon

Marlon mang áo số 23 của Gremio và chơi ở vị trí cầu thủ. Marlon chào đời 20/05/1997 và nay 29 tuổi.

Ngày sinh
20/5/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
81 kg
Số áo
23
CLB hiện tại
Gremio

Thống kê thi đấu mùa 2026 — Marlon

Sau 10 trận mùa 2026 tại Serie A, Marlon đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026Gaúcho - 1Gremio7—00Thẻ vàng: 1—
2026Copa Do BrasilGremio436000Thẻ vàng: 16,94
2026CONMEBOL SudamericanaGremio15300Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 17,20
2025Serie AGremio302.67612Thẻ vàng: 87,07
2025Mineiro - 1Cruzeiro5—00Thẻ vàng: 1—
2025Copa Do BrasilGremio2168—0Thẻ vàng: 17,10
2025CONMEBOL SudamericanaGremio190—0Thẻ vàng: 07,70
2025Serie ACruzeiro18—0Thẻ vàng: 06,70
2025CONMEBOL SudamericanaCruzeiro1—00Thẻ vàng: 0—
2024Serie ACruzeiro282.186—1Thẻ vàng: 36,90
2024Copa Do BrasilCruzeiro151.003—1Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 16,87
2024CONMEBOL SudamericanaCruzeiro131.009—1Thẻ vàng: 17,08
2024Mineiro - 1Cruzeiro10—11Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Marlon theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Gremio2025 – 2026554.20023
Cruzeiro2024 – 2025734.20614

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Marlon

Marlon hiện thuộc biên chế CLB nào?
Marlon hiện khoác áo Gremio, mang áo số 23.
Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Marlon 29 tuổi (sinh ngày 20/05/1997), cao 175 cm.
Marlon ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Marlon có 1 bàn qua 10 trận và có 1 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.