
Marllon
Lịch sử chuyển nhượng Marllon
Marllon gia nhập Remo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 13/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cuiaba sang Ceara ngày 03/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2026 | Ceara | Remo | Không công bố |
| 3/1/2025 | Cuiaba | Ceara | Không công bố |
| 5/3/2021 | Corinthians | Cuiaba | Tự do |
| 9/10/2020 | Cruzeiro | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 4/3/2020 | Corinthians | Cruzeiro | Cho mượn |
| 12/9/2019 | Bahia | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Corinthians | Bahia | Cho mượn |
| 24/1/2017 | Atletico Goianiense | Ponte Preta | Tự do |
| 9/5/2015 | Capivariano | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 1/1/2015 | Santa Cruz | Capivariano | Không công bố |
| 14/5/2014 | Rio Claro | Santa Cruz | Không công bố |
| 1/1/2014 | Flamengo | Rio Claro | Không công bố |
| 1/5/2011 | Flamengo | Duque de Caxias | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marllon qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marllon là ngày 01/05/2011, khi anh rời Flamengo sang Duque de Caxias — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Remo bắt đầu ngày 13/01/2026, khi anh đến từ Ceara. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 26 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Remo ghi anh khoác áo số 13.
Marllon thuộc biên chế CLB nào?
Marllon: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 34, Marllon đang là cầu thủ trong đội hình Remo. Anh mang áo số 13 tại Remo.
- Ngày sinh
- 16/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Remo
Số liệu mùa 2026 của Marllon
Marllon đã chơi 26 trận với 2414 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. Anh được chấm trung bình 6,64 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Remo | 26 | 2.414 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,64 |
| 2026Copa Do Brasil | Remo | 4 | 298 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,20 |
| 2025Serie A | Ceara | 25 | 2.127 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,87 |
| 2025Cearense - 1 | Ceara | 8 | 720 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Ceara | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Copa do Nordeste | Ceara | 3 | 264 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Cuiaba | 35 | 2.882 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cuiaba | 7 | 545 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024Copa Verde | Cuiaba | 2 | 124 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Cuiaba | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marllon
- Marllon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marllon 34 tuổi (sinh ngày 16/04/1992), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marllon mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Marllon có 2 bàn qua 26 trận và có 1 kiến tạo.
- Marllon đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marllon hiện khoác áo Remo, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.