
Márk Csinger
Chuyển nhượng và giá trị của Márk Csinger
Dữ liệu chuyển nhượng của Márk Csinger gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gyori ETO FC sang Groningen ngày 12/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Gyori ETO FC | Groningen | Không công bố |
| 12/8/2026 | Gyori ETO FC | Groningen | Không công bố |
| 1/7/2026 | Dunajska Streda | Gyori ETO FC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2026 | Dunajska Streda | Gyori ETO FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Gyori ETO FC | Dunajska Streda | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2025 | Dunajska Streda | Gyori ETO FC | Cho mượn |
| 17/4/2025 | Dinamo Tirana | Šamorín | Không công bố |
| 17/4/2025 | Dunajska Streda | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 17/4/2025 | Dunajska Streda | Šamorín | Không công bố |
| 1/7/2023 | Gyori ETO FC | Dunajska Streda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Márk Csinger
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Márk Csinger là ngày 01/07/2023, khi anh chuyển từ Gyori ETO FC sang Dunajska Streda — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Groningen ngày 13/08/2026 từ Gyori ETO FC. Dữ liệu mùa 2026 tại Eredivisie ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Groningen ghi anh mang áo số 3.
Márk Csinger đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Márk Csinger
Márk Csinger mang áo số 3 của Groningen và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Márk Csinger chào đời ngày 31/05/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 31/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Groningen
Márk Csinger thi đấu ra sao mùa 2026?
6 trận mùa 2026 tại Eredivisie mang về cho Márk Csinger 0 bàn sau 442 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEredivisie | Groningen | 6 | 442 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,47 |
| 2026/27UEFA Champions League | Gyori ETO FC | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,30 |
| 2025NB I | Gyori ETO FC | 30 | 1.125 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,39 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Super Liga | Dunajska Streda | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | Dunajska Streda | 8 | 637 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Cup | Dunajska Streda | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Dunajska Streda | 1 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hungary | 8 | 635 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Márk Csinger theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO FC | 2025 – 2026/27 | 34 | 1.395 | 2 | 0 |
| Groningen | 2026 | 6 | 442 | 0 | 0 |
| Dunajska Streda | 2024 – 2025 | 10 | 742 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Hungary | 2025 | 8 | 635 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Márk Csinger
- Márk Csinger bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Márk Csinger 23 tuổi (sinh ngày 31/05/2003).
- Márk Csinger có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Márk Csinger ra sân 6 trận mùa 2026 tại Eredivisie và ghi 0 bàn.
- Márk Csinger đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Márk Csinger đang thuộc biên chế Groningen, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.