
Marat Bystrov
Chuyển nhượng và giá trị của Marat Bystrov
Dữ liệu chuyển nhượng của Marat Bystrov gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Astana sang Zhenys ngày 04/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | FC Astana | Zhenys | Không công bố |
| 4/1/2026 | FC Astana | Zhenys | Không công bố |
| 15/8/2020 | Ordabasy | Akhmat | Tự do |
| 25/2/2020 | FC Astana | Ordabasy | Tự do |
| 14/1/2019 | FC Astana | Ordabasy | Không công bố |
| 2/7/2018 | FC Astana | FK Tobol Kostanay | Không công bố |
| 1/7/2018 | Tambov | FC Astana | Không công bố |
| 1/1/2017 | Chelyabinsk | Tambov | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marat Bystrov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marat Bystrov là ai?
Cao 181 cm, Marat Bystrov là cầu thủ người Kazakhstan của Zhenys. Số đo ghi nhận: cao 181 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 19/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Zhenys
Thống kê Marat Bystrov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Cup | FC Astana | 2 | 140 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | FC Astana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Astana | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | FC Astana | 15 | 980 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Astana | 4 | 189 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Cup | FC Astana | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Kazakhstan | 27 | 1.694 | — | — | Thẻ vàng: 3 | 6,75 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 4 | 204 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 3 | 261 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,23 |
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 3 | 256 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marat Bystrov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Astana | 2024 – 2025 | 22 | 1.383 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2024 – 2025 | 37 | 2.415 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marat Bystrov
- Marat Bystrov là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marat Bystrov là Kazakhstan.
- Marat Bystrov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Zhenys là CLB hiện tại của Marat Bystrov, mang áo số 4.
- Marat Bystrov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marat Bystrov 34 tuổi (sinh ngày 19/06/1992), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.