Zhenys
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Zhenys đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 32 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Zhenys
Zhenys lấy Stadion Shakhter ở Karaganda làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Shakhter là 19.000 chỗ.
Zhenys xếp hạng ra sao?
Sau 27 vòng, Zhenys có 32 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 8 hoà và 11 thua.
Zhenys qua những vòng vừa qua
Gần đây Zhenys thua Atyrau 1-2 trên sân nhà và thua Okzhetpes 1-3. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Zhenys mạnh hơn ở sân nào?
Zhenys nhận 12 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 22 bàn.
Khoảng cách của Zhenys với nhóm trên và nhóm dưới
Zhenys và Kaspiy đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Ulytau, cách 3 điểm. Đội đầu bảng Ordabasy đang hơn 29 điểm.
Hàng công và hàng thủ Zhenys
Hàng thủ Zhenys đứng thứ 7, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Zhenys
Ngày 17/10/2026, Zhenys làm khách của FK Tobol Kostanay, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, FK Tobol Kostanay có 3 thắng, 2 thua. FK Tobol Kostanay hiện đứng thứ 7 với 37 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Sotnik | Thủ môn | |
| 3 | Patrick Kpozo | Hậu vệ | Ghana |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 5 | Zurab Tevzadze | Hậu vệ | Georgia |
| 7 | Islambek Kuat | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 8 | Madi Khaseyn | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 9 | Vladyslav Naumets | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Luka Imnadze | Tiền đạo | Georgia |
| 11 | Andrija Filipović | Tiền đạo | Croatia |
| 13 | Sagadat Tursynbay | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 14 | Ardak Saulet | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 16 | Tamerlan Abuov | Thủ môn | Kazakhstan |
| 17 | Aldair Adilov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 18 | Bayzhan Madelkhan | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 19 | Adílio Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | B. Kamaradinov | Tiền đạo | |
| 22 | S. Masudov | Tiền vệ | |
| 29 | Samat Zharynbetov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 30 | N. Gorobchenko | Tiền vệ | |
| 41 | Maksim Plotnikov | Thủ môn | Belarus |
| 63 | Ivan Šaravanja | Hậu vệ | Croatia |
| 72 | Mikael Askarov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 77 | N. Shanshar | Thủ môn | |
| 88 | Gian Martins | Tiền vệ | Brazil |
| 93 | Élder Santana | Tiền đạo | Brazil |
| 94 | N. Arystanov | Hậu vệ | |
| 98 | A. Marat | Tiền đạo |