
Manuel Akanji
Manuel Akanji từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Manuel Akanji gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Inter trở lại Manchester City sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Manchester City | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Inter | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Manchester City | Inter | Cho mượn |
| 1/9/2025 | Manchester City | Internazionale | Không công bố |
| 1/9/2022 | Borussia Dortmund | Manchester City | Không công bố |
| 15/1/2018 | FC Basel 1893 | Borussia Dortmund | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Manuel Akanji qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Manuel Akanji là ngày 15/01/2018, khi anh từ FC Basel 1893 chuyển tới Borussia Dortmund — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Inter, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Manchester City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Inter, anh khoác áo số 5.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Manuel Akanji
Hồ sơ cầu thủ Manuel Akanji
Manuel Akanji mang áo số 5 của Inter và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Sĩ.
- Ngày sinh
- 19/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 91 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Inter
Thống kê Manuel Akanji mùa 2026
Sau 5 trận mùa 2026 tại Serie A, Manuel Akanji đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 83 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Inter | 5 | 416 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2026/27UEFA Champions League | Inter | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Inter | 33 | 2.820 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,15 |
| 2025UEFA Champions League | Inter | 10 | 707 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2025FIFA Club World Cup | Manchester City | 3 | 157 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025Friendlies Clubs | Manchester City | 3 | 157 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025Coppa Italia | Inter | 2 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Premier League | Manchester City | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Inter | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Manchester City | 28 | 2.020 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2024UEFA Champions League | Manchester City | 8 | 646 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024FA Cup | Manchester City | 4 | 135 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024League Cup | Manchester City | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Manuel Akanji theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Inter | 2025 – 2026/27 | 50 | 4.129 | 2 | 1 |
| Manchester City | 2024 – 2025 | 46 | 3.115 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Manuel Akanji
- Manuel Akanji đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Manuel Akanji hiện khoác áo Inter, mang áo số 5.
- Manuel Akanji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Manuel Akanji 31 tuổi (sinh ngày 19/07/1995), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Manuel Akanji mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Manuel Akanji ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.