
Mallik Wilks
Mallik Wilks chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mallik Wilks là từ Pendikspor sang Mardin 1969 ngày 25/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Pendikspor sang Mardin 1969 ngày 24/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | Pendikspor | Mardin 1969 | Không công bố |
| 24/8/2026 | Pendikspor | Mardin 1969 | Không công bố |
| 8/7/2025 | Sheffield Wednesday | Pendikspor | Không công bố |
| 30/5/2025 | Rotherham | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2024 | Sheffield Wednesday | Rotherham | Cho mượn |
| 22/8/2022 | Hull City | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 27/7/2020 | Barnsley | Hull City | Không công bố |
| 17/1/2020 | Barnsley | Hull City | Không công bố |
| 5/7/2019 | Leeds | Barnsley | Không công bố |
| 11/7/2018 | Leeds | Doncaster | Không công bố |
| 24/8/2017 | Leeds | Accrington ST | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mallik Wilks thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Mallik Wilks là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Mardin 1969. Dữ liệu ghi nhận anh đến Mardin 1969 ngày 25/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Mardin 1969
- Số áo
- 47
- Gia nhập
- 25/08/2026
Mallik Wilks: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 15/12/1998, Mallik Wilks là cầu thủ và hiện thuộc Mardin 1969. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 15/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Mardin 1969
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Mallik Wilks
5 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig mang về cho Mallik Wilks 0 bàn sau 239 phút. So với mùa 2025 (10 bàn sau 36 trận), anh ít hơn 10 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Mardin 1969 | 5 | 239 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2026/271. Lig | Pendikspor | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 20251. Lig | Pendikspor | 36 | 3.003 | 10 | 5 | Thẻ vàng: 5 | 6,96 |
| 2024League One | Rotherham | 41 | 3.303 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 10 | 6,77 |
| 2024FA Cup | Rotherham | 21 | 499 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024EFL Trophy | Rotherham | 2 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024League Cup | Rotherham | 1 | 87 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mallik Wilks theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pendikspor | 2025 – 2026/27 | 38 | 3.138 | 10 | 5 |
| Mardin 1969 | 2026/27 | 5 | 239 | 0 | 0 |
| Rotherham | 2024 | 65 | 4.027 | 10 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mallik Wilks
- Mallik Wilks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mallik Wilks 27 tuổi (sinh ngày 15/12/1998), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mallik Wilks mùa 2026/27 ra sao?
- Mallik Wilks ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig và ghi 0 bàn.
- Mallik Wilks hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mallik Wilks đang thuộc biên chế Mardin 1969, mang áo số 47.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.