
Malick Yalcouyé
Chuyển nhượng và giá trị của Malick Yalcouyé
Malick Yalcouyé gia nhập Brighton theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/05/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Brighton sang Swansea theo dạng cho mượn ngày 14/08/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/5/2026 | Swansea | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2025 | Brighton | Swansea | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Sturm Graz | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Sturm Graz | Brighton | Không công bố |
| 29/8/2024 | Brighton | Sturm Graz | Cho mượn |
| 12/7/2024 | IFK Goteborg | Brighton | Không công bố |
| 1/2/2024 | ASEC Mimosas | IFK Goteborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Malick Yalcouyé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Malick Yalcouyé là ngày 01/02/2024, khi anh từ ASEC Mimosas chuyển tới IFK Goteborg — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Brighton bắt đầu ngày 30/05/2026, khi anh đến từ Swansea sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Premier League, anh ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân. Tại Brighton, anh khoác áo số 35.
Malick Yalcouyé thuộc biên chế CLB nào?
Malick Yalcouyé: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 20, Malick Yalcouyé đang là cầu thủ trong đội hình Brighton. Ở Brighton, anh khoác áo số 35.
- Ngày sinh
- 18/11/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 169 cm
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Brighton
Số liệu mùa 2026 của Malick Yalcouyé
Mùa 2026 tại Premier League, Malick Yalcouyé góp mặt 5 trận trong màu áo Brighton. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,17.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPremier League | Brighton | 5 | 243 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Brighton | 2 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026League Cup | Brighton | 1 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,17 |
| 2024Bundesliga | Sturm Graz | 26 | 1.989 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,97 |
| 2024Allsvenskan | IFK Goteborg | 11 | 958 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,05 |
| 2024UEFA Champions League | Sturm Graz | 8 | 621 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2024Cup | Sturm Graz | 2 | 151 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024EFL Trophy | Brighton U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024League Cup | Brighton | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Ivory Coast | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Malick Yalcouyé theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Brighton | 2024 – 2026 | 8 | 386 | 2 | 0 |
| Sturm Graz | 2024 | 36 | 2.761 | 4 | 1 |
| IFK Goteborg | 2024 | 11 | 958 | 1 | 0 |
| Brighton U21 | 2024 | 1 | 90 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast | 2026/27 | 2 | 180 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Malick Yalcouyé
- Malick Yalcouyé đang khoác áo đội bóng nào?
- Brighton là CLB hiện tại của Malick Yalcouyé, mang áo số 35.
- Malick Yalcouyé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Malick Yalcouyé 20 tuổi (sinh ngày 18/11/2005), cao 169 cm.
- Malick Yalcouyé ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Malick Yalcouyé ra sân 5 trận mùa 2026 tại Premier League và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.