
Maksim Volodjko
Hậu vệ trái ·
Uni X Labs Minsk
Lịch sử chuyển nhượng Maksim Volodjko
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Maksim Volodjko, gần nhất là từ BATE Borisov U19 sang BATE Borisov Reserve ngày 01/01/2010, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ BATE Borisov Reserve sang BATE Borisov ngày 01/01/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov Reserve | Không công bố |
| 1/1/2011 | BATE Borisov Reserve | BATE Borisov | Không công bố |
| 1/1/2012 | BATE Borisov | SKVICH | Không công bố |
| 31/12/2012 | SKVICH | BATE Borisov | Không công bố |
| 12/1/2019 | BATE Borisov | Arsenal Tula | Tự do |
| 14/10/2020 | Arsenal Tula | Tambov | Tự do |
| 6/2/2021 | Tambov | BATE Borisov | Tự do |
| 28/8/2022 | BATE Borisov | FC Santa Coloma | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Santa Coloma | Floriana FC | Tự do |
| 1/7/2024 | Floriana FC | No team | Không công bố |
| 23/8/2024 | Floriana FC | DMedia Minsk | Tự do |
| 30/1/2026 | No team | Uni X Labs Minsk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 4/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Maksim Volodjko
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Maksim Volodjko thuộc biên chế Uni X Labs Minsk, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/01/2026, khi anh chuyển từ No team sang Uni X Labs Minsk. Trong đội hình Uni X Labs Minsk, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh chuyển từ BATE Borisov U19 sang BATE Borisov Reserve, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/01/2011, anh chuyển từ BATE Borisov Reserve sang BATE Borisov. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 52 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo BATE Borisov. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về BATE Borisov tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Cúp C1 Châu Âu trong màu áo BATE Borisov, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maksim Volodjko
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Maksim Volodjko gia nhập Uni X Labs Minsk ngày 30/01/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 235 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Uni X Labs Minsk
- Gia nhập
- 30/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maksim Volodjko
Sinh ngày 10/11/1992, Maksim Volodjko là hậu vệ và hiện thuộc Uni X Labs Minsk. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 10/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Uni X Labs Minsk
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Maksim Volodjko đã khoác áo những đội nào?
Các đội Maksim Volodjko từng khoác áo theo dữ liệu gồm BATE Borisov, Arsenal Tula. 96% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở BATE Borisov.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BATE Borisov | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 294 | 0 | 0 | 6,23 |
| BATE Borisov | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,33 |
| Arsenal Tula | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 99 | 0 | 0 | 6,45 |
| BATE Borisov | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 312 | 0 | 1 | 6,45 |
| BATE Borisov | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 382 | 0 | 0 | 6,42 |
| BATE Borisov | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BATE Borisov | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 212 | 1 | 0 | 6,80 |
| Belarus | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Belarus | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Maksim Volodjko
- Quốc tịch của Maksim Volodjko là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maksim Volodjko mang quốc tịch Belarus.
- Maksim Volodjko đang khoác áo đội bóng nào?
- Uni X Labs Minsk là CLB hiện tại của Maksim Volodjko, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Maksim Volodjko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Maksim Volodjko 33 tuổi (sinh ngày 10/11/1992), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:54 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.