FC Santa Coloma
Andorra
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division
FC Santa Coloma đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC Santa Coloma
Ba trận gần nhất của FC Santa Coloma: thắng Casa de Portugal 5-0, thắng Sporting Escaldes 5-1 và thắng Penya Encarnada 4-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 20 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
FC Santa Coloma xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 4 trận đang giúp FC Santa Coloma đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 3,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận thắng cả 4 trận.
Hàng công và hàng thủ FC Santa Coloma
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước FC Santa Coloma mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +16. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Hồ sơ đội bóng FC Santa Coloma
FC Santa Coloma lấy Centre d'Entrenament de la FAF 1 ở Santa Coloma làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là SAN. Khán đài Centre d'Entrenament de la FAF 1 có 2.000 chỗ ngồi.
Vị trí FC Santa Coloma so với phần còn lại của bảng
FC Santa Coloma đang hơn Inter Club d'Escaldes 2 điểm.
FC Santa Coloma gặp ai ở vòng tới?
FC Santa Coloma sẽ làm khách của Esperança d'Andorra vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Esperança d'Andorra có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Esperança d'Andorra bước vào trận khi đứng thứ 6 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Iñigo Zubiri | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jordi Rubio | Hậu vệ | Andorra |
| - | Gerard Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marco Abreu | Tiền đạo | Pháp |
| - | Alex Caro | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Oyeli Guy-Cesar Nguesso | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| 1 | André Alcaraz | Thủ môn | Mexico |
| 1 | Mauro Rabelo | Thủ môn | Andorra |
| 1 | Diego Meireles | Thủ môn | Andorra |
| 2 | Álex Rasines | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Mario Alvarez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | José María Gutiérrez Bellido | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Guti | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Joel Armengol | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Miguel López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Kun Temenuzhkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 7 | Dzhoshkun Mihaylov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 7 | Ian Ojaos Da Costa | Tiền đạo | Andorra |
| 8 | Íñigo Barrenetxea | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Predrag Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Kilian Grant | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Dilas Do Nascimento | Tiền đạo | Andorra |
| 10 | Guillaume Lopez | Tiền đạo | Andorra |
| 10 | Aram Navarrete | Tiền vệ | Andorra |
| 11 | Roberto Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Gorka San Nicolás | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Jesús Rubio | Hậu vệ | Andorra |
| 14 | Raly Cabral | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 15 | David Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | David Andrade | Tiền vệ | Mexico |
| 17 | Jesús Ares | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Adria Arjona | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Gonzalo Issa | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Andy Villar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Alejandro Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Alex Gomez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 22 | Diego Golcalves Garcia | Tiền vệ | Andorra |
| 23 | Moisés San Nicolás | Hậu vệ | Andorra |
| 23 | Theo Vallotti | Hậu vệ | Pháp |
| 99 | Diego Mendes Meireles | Thủ môn | Andorra |