
Mahmoud Wadi
Lịch sử chuyển nhượng Mahmoud Wadi
Dữ liệu chuyển nhượng của Mahmoud Wadi gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ghazl El Mehalla sang UMM Salal ngày 25/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2025 | Ghazl El Mehalla | UMM Salal | Không công bố |
| 25/7/2025 | Ghazl El Mehalla | UMM Salal | Không công bố |
| 25/9/2024 | Pyramids FC | Asswehly | Tự do |
| 20/8/2024 | El Mokawloon | Pyramids FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2023 | Pyramids FC | El Mokawloon | Cho mượn |
| 1/8/2023 | El Geish | Pyramids FC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2023 | Pyramids FC | El Geish | Cho mượn |
| 1/11/2020 | AL Masry | Pyramids FC | Không công bố |
| 1/7/2018 | Ahli Al-Khalil | AL Masry | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mahmoud Wadi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mahmoud Wadi là ngày 01/07/2018, khi anh từ Ahli Al-Khalil chuyển tới AL Masry — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với UMM Salal, nơi anh đến ngày 08/08/2025 từ Ghazl El Mehalla. Ở mùa 2025 tại Stars League, anh ra sân 3 trận. Tại UMM Salal, anh khoác áo số 80.
CLB hiện tại của Mahmoud Wadi
Hồ sơ cầu thủ Mahmoud Wadi
Mahmoud Wadi là người Palestine 31 tuổi, hiện khoác áo UMM Salal. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 19/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Palestine
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- UMM Salal
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mahmoud Wadi
Sau 3 trận mùa 2025 tại Stars League, Mahmoud Wadi đóng góp 0 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyStars League | UMM Salal | 3 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Premier League | Ghazl El Mehalla | 1 | — | — | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Palestine | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mahmoud Wadi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| UMM Salal | 2025 | 3 | 0 | 0 |
| Ghazl El Mehalla | 2024 | 1 | — | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Palestine | 2026 | 1 | 8 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mahmoud Wadi
- Mahmoud Wadi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mahmoud Wadi 31 tuổi (sinh ngày 19/12/1994), cao 187 cm.
- Mahmoud Wadi ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Mahmoud Wadi ra sân 3 trận mùa 2025 tại Stars League và ghi 0 bàn.
- Mahmoud Wadi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- UMM Salal là CLB hiện tại của Mahmoud Wadi, mang áo số 80.
Cập nhật lần cuối: 01:45 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.