
M. Maisonneuve
M. Maisonneuve chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của M. Maisonneuve gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympic Charleroi sang RAAL La Louvière ngày 01/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | RAAL La Louvière | Wisla Krakow | Không công bố |
| 1/7/2023 | Olympic Charleroi | RAAL La Louvière | Tự do |
| 3/8/2022 | Saint-Malo | Olympic Charleroi | Tự do |
| 1/7/2021 | Aurillac Arpajon | Saint-Malo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp M. Maisonneuve qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Maisonneuve là ngày 01/07/2021, khi anh rời Aurillac Arpajon sang Saint-Malo — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Wisla Krakow ngày 30/06/2026 từ RAAL La Louvière. Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Wisla Krakow ghi anh mang áo số 13.
Câu lạc bộ và hợp đồng của M. Maisonneuve
Ở tuổi 27, M. Maisonneuve là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Wisla Krakow. Dữ liệu ghi nhận anh đến Wisla Krakow ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Wisla Krakow
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 30/06/2026
M. Maisonneuve: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
M. Maisonneuve là người Pháp 27 tuổi, hiện khoác áo Wisla Krakow. Ở Wisla Krakow, anh khoác áo số 13.
- Ngày sinh
- 11/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Wisla Krakow
Thống kê thi đấu mùa 2026 — M. Maisonneuve
Thống kê mùa 2026 tại Ekstraklasa của M. Maisonneuve: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,33.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Wisla Krakow | 5 | 378 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 5,33 |
| 2025Jupiler Pro League | RAAL La Louvière | 31 | 2.303 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,61 |
| 2024Challenger Pro League | RAAL La Louvière | 25 | 2.133 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,90 |
| 2024Cup | RAAL La Louvière | 2 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Maisonneuve theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow | 2026 | 5 | 378 | 0 | 1 |
| RAAL La Louvière | 2024 – 2025 | 58 | 4.546 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Maisonneuve
- M. Maisonneuve bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận M. Maisonneuve 27 tuổi (sinh ngày 11/02/1999).
- Thành tích ghi bàn của M. Maisonneuve mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận M. Maisonneuve có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- M. Maisonneuve đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- M. Maisonneuve hiện khoác áo Wisla Krakow, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.