
Lukas Lerager
Lịch sử chuyển nhượng Lukas Lerager
Dữ liệu chuyển nhượng của Lukas Lerager gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Copenhagen sang Widzew Łódź ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | FC Copenhagen | Widzew Łódź | Không công bố |
| 30/12/2025 | FC Copenhagen | Widzew Łódź | Không công bố |
| 1/7/2021 | Genoa | FC Copenhagen | Không công bố |
| 1/2/2021 | Genoa | FC Copenhagen | Không công bố |
| 1/7/2019 | Bordeaux | Genoa | Không công bố |
| 31/1/2019 | Bordeaux | Genoa | Không công bố |
| 12/6/2017 | Zulte Waregem | Bordeaux | Không công bố |
| 1/7/2016 | Viborg | Zulte Waregem | Không công bố |
| 1/7/2013 | AB Copenhagen | Viborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lukas Lerager, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lukas Lerager là ngày 01/07/2013, khi anh rời AB Copenhagen sang Viborg — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Widzew Łódź ngày 25/01/2026 từ FC Copenhagen. Dữ liệu mùa 2025 tại Ekstraklasa ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Widzew Łódź ghi anh mang áo số 21.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lukas Lerager
Ở tuổi 33, Lukas Lerager là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Widzew Łódź. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 25/01/2026
Lukas Lerager: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lukas Lerager mang áo số 21 của Widzew Łódź và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 12/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
Lukas Lerager thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại Ekstraklasa, Lukas Lerager ra sân 10 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 78 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 17 | 1.195 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,74 |
| 2025UEFA Champions League | FC Copenhagen | 11 | 988 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,74 |
| 2025Mùa nàyEkstraklasa | Widzew Łódź | 10 | 782 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,08 |
| 2024Superliga | FC Copenhagen | 24 | 1.561 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,98 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 11 | 808 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024DBU Pokalen | FC Copenhagen | 7 | 405 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lukas Lerager theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | 2024 – 2025 | 70 | 4.957 | 5 | 3 |
| Widzew Łódź | 2025 | 10 | 782 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lukas Lerager
- Lukas Lerager bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lukas Lerager 33 tuổi (sinh ngày 12/07/1993), cao 188 cm.
- Lukas Lerager có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Ekstraklasa, Lukas Lerager ghi 1 bàn sau 10 trận.
- Lukas Lerager đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lukas Lerager hiện khoác áo Widzew Łódź, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.