
Luis Paradela
Lịch sử chuyển nhượng Luis Paradela
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Luis Paradela là từ Universitatea Craiova sang Deportivo Saprissa ngày 30/12/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Universitatea Craiova trở lại Deportivo Saprissa sau kỳ cho mượn ngày 05/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Universitatea Craiova | Deportivo Saprissa | Không công bố |
| 5/7/2025 | Universitatea Craiova | Deportivo Saprissa | Trở lại sau cho mượn |
| 26/6/2024 | Deportivo Saprissa | Universitatea Craiova | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Santos DE Guapiles | Deportivo Saprissa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Luis Paradela đang khoác áo đội nào?
Luis Paradela đang khoác áo Deportivo Saprissa, gia nhập ngày 30/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Saprissa
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 30/12/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Luis Paradela
Luis Paradela là người Cuba 29 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Saprissa. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 21/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Cuba
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Deportivo Saprissa
Thống kê Luis Paradela
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024CONCACAF Champions League | Deportivo Saprissa | 2 | 99 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2023Primera División | Deportivo Saprissa | 43 | 2.464 | 13 | — | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2023CONCACAF Central American Cup | Deportivo Saprissa | 5 | 262 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025CONCACAF Nations League | Cuba | 1 | 86 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
| 2024CONCACAF Nations League | Cuba | 2 | 169 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 8,65 |
| 2023Friendlies | Cuba | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 5,90 |
| 2023CONCACAF Gold Cup | Cuba | 3 | 270 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023CONCACAF Nations League | Cuba | 2 | 175 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luis Paradela theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Saprissa | 2023 – 2024 | 50 | 2.825 | 15 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cuba | 2023 – 2025 | 11 | 970 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Paradela
- Luis Paradela là người nước nào?
- Luis Paradela có quốc tịch Cuba theo hồ sơ.
- Luis Paradela đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Paradela đang thuộc biên chế Deportivo Saprissa, mang áo số 23.
- Luis Paradela bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Luis Paradela 29 tuổi (sinh ngày 21/01/1997), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:11 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.