
Luis Palma
Luis Palma chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Luis Palma gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Celtic | Lech Poznan | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Lech Poznan | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2025 | Celtic | Lech Poznan | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Olympiakos Piraeus | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2025 | Celtic | Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
| 30/8/2023 | Aris Thessalonikis | Celtic | Không công bố |
| 20/1/2022 | Vida | Aris Thessalonikis | Tự do |
| 1/1/2020 | Real Monarchs | Vida | Trở lại sau cho mượn |
| 12/2/2019 | Vida | Real Monarchs | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Luis Palma
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Luis Palma ra sân 8 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Lech Poznan | 8 | 368 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2026/27UEFA Europa League | Lech Poznan | 5 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,26 |
| 2026/27UEFA Champions League | Lech Poznan | 2 | 134 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Ekstraklasa | Lech Poznan | 31 | 1.655 | 10 | 6 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,23 |
| 2025League Cup | Celtic | 23 | 1.278 | 9 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Lech Poznan | 10 | 734 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2025UEFA Champions League | Lech Poznan | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024League Cup | Celtic | 23 | 1.278 | 9 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024Premiership | Celtic | 15 | 179 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 4 | 80 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 2 | 154 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 2 | 85 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024UEFA Champions League | Celtic | 2 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Luis Palma
- Ngày sinh
- 17/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Honduras
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Lech Poznan
Luis Palma đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Lech Poznan
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2026
Sự nghiệp Luis Palma theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 2025 – 2026/27 | 59 | 3.071 | 13 | 11 |
| Celtic | 2024 – 2025 | 63 | 2.768 | 18 | 6 |
| Olympiakos Piraeus | 2024 | 8 | 319 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Palma
- Luis Palma có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận Luis Palma có 1 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Luis Palma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luis Palma 26 tuổi (sinh ngày 17/01/2000), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.