
Lucas Stassin
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Stassin
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Lucas Stassin, gần nhất là từ Saint Etienne sang Sevilla ngày 31/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Saint Etienne | Sevilla | Không công bố |
| 30/8/2024 | KVC Westerlo | Saint Etienne | Không công bố |
| 27/7/2023 | RSC Anderlecht II | KVC Westerlo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lucas Stassin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Stassin là ngày 27/07/2023, khi anh từ RSC Anderlecht II chuyển tới KVC Westerlo — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Sevilla, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Saint Etienne. Ở mùa 2026 tại La Liga, anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Sevilla ghi anh mang áo số 19.
Lucas Stassin thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Lucas Stassin
Lucas Stassin mang áo số 19 của Sevilla và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 171 cm, nặng 81 kg.
- Ngày sinh
- 29/11/2004 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Sevilla
Thống kê Lucas Stassin mùa 2026
3 trận mùa 2026 tại La Liga mang về cho Lucas Stassin 1 bàn sau 195 phút. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLa Liga | Sevilla | 3 | 195 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2026Ligue 2 | Saint Etienne | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Ligue 2 | Saint Etienne | 31 | 2.236 | 11 | 6 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2025Ligue 1 | Saint Etienne | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2025Coupe de France | Saint Etienne | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2024Ligue 1 | Saint Etienne | 28 | 1.875 | 12 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 7,13 |
| 2024Coupe de France | Saint Etienne | 5 | 406 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,78 |
| 2024Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 5 | 406 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,78 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Bỉ | 9 | 391 | 2 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Stassin theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Saint Etienne | 2024 – 2026 | 70 | 4.938 | 25 | 13 |
| Sevilla | 2026 | 3 | 195 | 1 | 0 |
| KVC Westerlo | 2024 | 5 | 406 | 2 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Bỉ | 2025 | 9 | 391 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Stassin
- Lucas Stassin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Stassin 21 tuổi (sinh ngày 29/11/2004), cao 171 cm.
- Lucas Stassin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Lucas Stassin ra sân 3 trận mùa 2026 tại La Liga và ghi 1 bàn.
- Lucas Stassin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lucas Stassin hiện khoác áo Sevilla, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 10:43 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.