
Lucas Sasha
Lucas Sasha đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lucas Sasha gia nhập Fortaleza EC ngày 18/07/2022. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie B. Trong đội, anh nhận áo số 88.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza EC
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 18/07/2022
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Lucas Sasha
Sau 28 trận mùa 2026 tại Serie B, Lucas Sasha đóng góp 3 bàn và 2 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,84. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Fortaleza EC | 28 | 1.946 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2026Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 7 | 295 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,52 |
| 2025Serie A | Fortaleza EC | 31 | 2.652 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,02 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Fortaleza EC | 6 | 461 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2025Cearense - 1 | Fortaleza EC | 5 | 298 | 1 | — | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Fortaleza EC | 3 | 171 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Fortaleza EC | 27 | 1.128 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2024Copa do Nordeste | Fortaleza EC | 5 | 340 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cearense - 1 | Fortaleza EC | 5 | 338 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Fortaleza EC | 5 | 150 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 1 | 7 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lucas Sasha: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lucas Sasha mang áo số 88 của Fortaleza EC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 77 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 1/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Fortaleza EC
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Sasha
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Sasha là ngày 01/07/2012, khi anh chuyển từ São José EC sang CSKA Sofia — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Fortaleza EC bắt đầu ngày 18/07/2022, khi anh đến từ Aris Thessalonikis dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 3 bàn sau 28 trận ra sân. Trong đội hình Fortaleza EC, anh khoác áo số 88.
Lịch sử chuyển nhượng Lucas Sasha
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Lucas Sasha, gần nhất là từ Aris Thessalonikis sang Fortaleza EC ngày 18/07/2022, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2022 | Aris Thessalonikis | Fortaleza EC | Tự do |
| 10/7/2019 | Ludogorets | Aris Thessalonikis | Tự do |
| 1/7/2015 | Hapoel Tel Aviv | Ludogorets | Tự do |
| 1/7/2012 | São José EC | CSKA Sofia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Lucas Sasha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza EC | 2024 – 2026 | 123 | 7.786 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Sasha
- Lucas Sasha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Sasha 36 tuổi (sinh ngày 01/03/1990), cao 172 cm.
- Lucas Sasha ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Lucas Sasha ghi 3 bàn sau 28 trận và có 2 kiến tạo.
- Lucas Sasha đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Sasha đang thuộc biên chế Fortaleza EC, mang áo số 88.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.