
Lucas-Jordan Akins
Lucas-Jordan Akins từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lucas-Jordan Akins rời Mansfield Town để tới Mansfield Town (08/10/2025). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/10/2025 | Mansfield Town | Mansfield Town | Không công bố |
| 21/1/2022 | Burton Albion | Mansfield Town | Tự do |
| 1/7/2014 | Stevenage | Burton Albion | Không công bố |
| 2/8/2012 | Tranmere | Stevenage | Không công bố |
| 15/8/2010 | Hamilton Academical | Tranmere | Tự do |
| 1/1/2009 | Hamilton Academical | Partick | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Lucas-Jordan Akins
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas-Jordan Akins là ngày 01/01/2009, khi anh từ Hamilton Academical chuyển tới Partick — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Mansfield Town ngày 08/10/2025 từ Mansfield Town. Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Tại Mansfield Town, anh khoác áo số 9.
Lucas-Jordan Akins thuộc biên chế CLB nào?
Lucas-Jordan Akins thi đấu cho Mansfield Town tại League One theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Mansfield Town trong hồ sơ là 08/10/2025.
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 08/10/2025
Hồ sơ cầu thủ Lucas-Jordan Akins
Ở tuổi 37, Lucas-Jordan Akins đang là cầu thủ trong đội hình Mansfield Town. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Grenada.
- Ngày sinh
- 25/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Grenada
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
Chỉ số mùa 2026 của Lucas-Jordan Akins
5 trận mùa 2026 tại League One mang về cho Lucas-Jordan Akins 1 bàn sau 334 phút. So với mùa 2025 (9 bàn sau 27 trận), anh ít hơn 8 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Mansfield Town | 5 | 334 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2026League Cup | Mansfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025League One | Mansfield Town | 27 | 2.068 | 9 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2025FA Cup | Mansfield Town | 5 | 270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,97 |
| 2025EFL Trophy | Mansfield Town | 2 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2024FA Cup | Mansfield Town | 39 | 3.140 | 7 | 6 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2024League One | Mansfield Town | 35 | 2.639 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2024EFL Trophy | Mansfield Town | 2 | 110 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024League Cup | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Grenada | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2026Friendlies | Grenada | 1 | 78 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Grenada | 1 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025CONCACAF Nations League | Grenada | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024CONCACAF Nations League | Grenada | 4 | 324 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas-Jordan Akins theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 2024 – 2026 | 116 | 8.805 | 21 | 13 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grenada | 2024 – 2026 | 9 | 680 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas-Jordan Akins
- Lucas-Jordan Akins có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận Lucas-Jordan Akins có 1 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Lucas-Jordan Akins đang khoác áo đội bóng nào?
- Mansfield Town là CLB hiện tại của Lucas-Jordan Akins, mang áo số 9.
- Lucas-Jordan Akins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas-Jordan Akins 37 tuổi (sinh ngày 25/02/1989), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.