Lucão chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lucão rời America Mineiro để tới Chongqing Tongliang Long (01/02/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | America Mineiro | Chongqing Tongliang Long | Không công bố |
| 12/7/2024 | OFI | America Mineiro | Tự do |
| 9/2/2024 | Guarani Campinas | OFI | Tự do |
| 1/12/2022 | CSA | Guarani Campinas | Tự do |
| 1/4/2022 | Mirassol | CSA | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | CSA | Mirassol | Cho mượn |
| 18/2/2021 | Goias | CSA | Tự do |
| 30/8/2017 | Sao Paulo | Estoril | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lucão, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucão là ngày 30/08/2017, khi anh từ Sao Paulo chuyển tới Estoril — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Chongqing Tongliang Long, nơi anh đến ngày 01/02/2026 từ America Mineiro. Ở mùa 2026 tại Super League, anh có 25 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Chongqing Tongliang Long, anh mang áo số 33.
Lucão thuộc biên chế CLB nào?
Lucão thi đấu cho Chongqing Tongliang Long tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 33.
- Câu lạc bộ
- Chongqing Tongliang Long
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Lucão
Lucão mang áo số 33 của Chongqing Tongliang Long và chơi ở vị trí cầu thủ. Lucão sinh ngày 23/03/1996, hiện 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Chongqing Tongliang Long
Lucão thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 25 trận mùa 2026 tại Super League, Lucão đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,06.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Chongqing Tongliang Long | 25 | 2.166 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,06 |
| 2026FA Cup | Chongqing Tongliang Long | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie B | America Mineiro | 34 | 3.060 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,11 |
| 2025Mineiro - 1 | America Mineiro | 12 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | America Mineiro | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | America Mineiro | 16 | 1.350 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucão theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tongliang Long | 2026 | 26 | 2.166 | 1 | 0 |
| America Mineiro | 2024 – 2025 | 63 | 4.410 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucão
- Thành tích ghi bàn của Lucão mùa 2026 ra sao?
- Lucão ra sân 25 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 1 bàn.
- Lucão đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Chongqing Tongliang Long là CLB hiện tại của Lucão, mang áo số 33.
- Lucão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucão 30 tuổi (sinh ngày 23/03/1996), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
