
Lourency
Lourency từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Lourency, gần nhất là từ Khorfakkan sang Ajman ngày 10/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2026 | Khorfakkan | Ajman | Không công bố |
| 9/7/2026 | Khorfakkan | Ajman | Không công bố |
| 1/7/2023 | Al Bataeh | Khorfakkan | Không công bố |
| 1/7/2022 | Goztepe | Al Bataeh | Tự do |
| 17/7/2021 | GIL Vicente | Goztepe | Không công bố |
| 1/7/2019 | Chapecoense-sc | GIL Vicente | Không công bố |
| 1/12/2018 | Brasil DE Pelotas | Chapecoense-sc | Trở lại sau cho mượn |
| 9/3/2018 | Chapecoense-sc | Brasil DE Pelotas | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Vila Nova | Chapecoense-sc | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2017 | Chapecoense-sc | Vila Nova | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lourency qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lourency là ngày 12/09/2017, khi anh rời Chapecoense-sc sang Vila Nova theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ajman bắt đầu ngày 10/07/2026, khi anh đến từ Khorfakkan. Trong mùa 2026 tại Pro League, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Ajman, anh mang áo số 7.
Lourency đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Lourency
Lourency là người Brazil 30 tuổi, hiện khoác áo Ajman. Anh mang áo số 7 tại Ajman.
- Ngày sinh
- 2/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Ajman
Lourency thi đấu ra sao mùa 2026?
5 trận mùa 2026 tại Pro League mang về cho Lourency 0 bàn sau 269 phút. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Ajman | 5 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,98 |
| 2025Pro League | Khorfakkan | 9 | 650 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025League Cup | Khorfakkan | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Presidents Cup | Khorfakkan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Pro League | Khorfakkan | 14 | 1.058 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024League Cup | Khorfakkan | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Presidents Cup | Khorfakkan | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lourency theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ajman | 2026 | 5 | 269 | 0 | 0 |
| Khorfakkan | 2024 – 2025 | 31 | 1.708 | 8 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lourency
- Lourency đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ajman là CLB hiện tại của Lourency, mang áo số 7.
- Lourency bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lourency 30 tuổi (sinh ngày 02/01/1996), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lourency mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Pro League, Lourency ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 08:43 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.