
Lorik Emini
Tiền vệ trung tâm ·
FC Rapperswil-Jona
Lorik Emini thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Lorik Emini là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FC Rapperswil-Jona. Dữ liệu định giá anh khoảng 270 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- FC Rapperswil-Jona
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 06/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lorik Emini
Cao 176 cm, Lorik Emini là tiền vệ người Kosovo của FC Rapperswil-Jona. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/08/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- FC Rapperswil-Jona
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Lorik Emini
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Lorik Emini có tên trong danh sách thi đấu 110 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 110 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại FC Luzern.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 555 | 1 | 1 | 6,80 |
| FC Luzern | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 21 | 213 | 0 | 0 | 6,72 |
| FC Luzern | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 1312 | 0 | 0 | 6,74 |
| FC Luzern | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 788 | 1 | 2 | 6,92 |
| FC Luzern | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapperswil-Jona | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Lorik Emini
Ngoài FC Rapperswil-Jona, CLB hiện tại, hồ sơ của Lorik Emini còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 06/08/2025, anh rời FC Vaduz sang FC Rapperswil-Jona dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Rapperswil-Jona ghi anh khoác áo số 31.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Luzern tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở mùa 19/20, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/01/2020, lúc anh từ FC Luzern II U21 chuyển tới FC Luzern, năm anh tròn 21 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 108 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo FC Luzern. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 22/23. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Luzern, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 110 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lorik Emini
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lorik Emini rời FC Luzern II U21 để tới FC Luzern (24/01/2020). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/1/2020 | FC Luzern II U21 | FC Luzern | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Luzern | FC Vaduz | Tự do |
| 6/8/2025 | FC Vaduz | FC Rapperswil-Jona | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Lorik Emini mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Lorik Emini
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-06 | Basel | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Lorik Emini
- Lorik Emini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lorik Emini 27 tuổi (sinh ngày 29/08/1999), cao 176 cm.
- Lorik Emini là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lorik Emini mang quốc tịch Kosovo.
- Lorik Emini đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Rapperswil-Jona là CLB hiện tại của Lorik Emini, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:52 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.