Licá — Tiền đạo, ACDR Lamelas

Licá

Tiền đạo cánh phải · Logo ACDR LamelasACDR Lamelas

Licá — ACDR Lamelas

Chặng đường sự nghiệp Licá

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Licá thuộc biên chế ACDR Lamelas, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh đầu quân cho Académica Coimbra, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2011, anh chuyển từ Académica Coimbra sang Estoril Praia theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 45 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Estoril Praia. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Estoril Praia tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 12/13, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 6 bàn. Anh cập bến FC Porto ngày 01/07/2013 từ Estoril Praia theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/01/2018, anh chuyển từ Granada sang B-SAD dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 98 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo B-SAD.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 39 bàn cùng 13 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 293 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng B-SAD, với 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là ACDR Lamelas. Tại ACDR Lamelas, anh khoác áo số 88.

Thống kê sự nghiệp Licá

Licá có tên trong danh sách thi đấu của B-SAD nhiều nhất, 98 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 39 bàn, 293 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Estoril Praia.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Estoril Praia12/13VĐQG Bồ Đào Nha30060—
FC Porto13/14VĐQG Bồ Đào Nha29030—
Vitória SC15/16VĐQG Bồ Đào Nha291861536,70
Estoril Praia16/17VĐQG Bồ Đào Nha14956116,62
B-SAD17/18VĐQG Bồ Đào Nha141120306,91
FC Porto13/14Cúp C2 Châu Âu6000—
Vitória SC15/16Cúp C2 Châu Âu2000—
Nottingham Forest16/17Hạng Nhất Anh12199016,62
B-SAD21/22VĐQG Bồ Đào Nha13403006,44
SC Farense20/21VĐQG Bồ Đào Nha241568306,54
B-SAD19/20VĐQG Bồ Đào Nha332691736,68
B-SAD18/19VĐQG Bồ Đào Nha3428341136,96
Rayo Vallecano14/15La Liga32130402—
FC Porto13/14Cúp C1 Châu Âu6275006,63
B-SAD—Taça da Liga3000—
Estoril Praia16/17Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
B-SAD19/20Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
SC Farense20/21Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
Portugal—World Cup Qualification UEFA1000—
Portugal2013Giao hữu quốc tế1000—
Granada2017Hạng Hai Tây Ban Nha632006,65
Nottingham Forest16/17FA Cup1000—
Rayo Vallecano14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Granada17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha162005,90

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Licá

Cao 181 cm, Licá là tiền đạo người Bồ Đào Nha của ACDR Lamelas. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải. Licá chào đời 08/09/1988 và nay 38 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
8/9/1988 (38 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
88
CLB hiện tại
ACDR Lamelas
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Licá đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Licá thuộc biên chế ACDR Lamelas, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 210 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 88.

Câu lạc bộ
ACDR Lamelas
Số áo
88
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Licá chuyển nhượng qua những CLB nào?

Licá gia nhập Académica Coimbra theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2007. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Académica Coimbra sang CD Trofense ngày 01/01/2010, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2007—Académica CoimbraTự do
1/1/2010Académica CoimbraCD TrofenseKhông công bố
30/6/2011CD TrofenseAcadémica CoimbraKhông công bố
1/7/2011Académica CoimbraEstoril PraiaTự do
1/7/2013Estoril PraiaFC Porto1,5 triệu EUR
30/7/2014FC PortoRayo VallecanoCho mượn
30/6/2015Rayo VallecanoFC PortoTrở lại sau cho mượn
16/7/2015FC PortoVitória SCCho mượn
30/6/2016Vitória SCFC PortoTrở lại sau cho mượn
31/8/2016FC PortoNottingham Forest358 nghìn EUR
31/1/2017Nottingham ForestEstoril PraiaCho mượn
30/6/2017Estoril PraiaNottingham ForestTrở lại sau cho mượn
31/8/2017Nottingham ForestGranadaTự do
31/1/2018GranadaB-SADTự do
1/7/2018C.F. Os BelenensesB-SADKhông công bố
3/8/2020B-SADNo teamKhông công bố
14/11/2020No teamSC FarenseCho mượn
1/7/2021SC FarenseNo teamTrở lại sau cho mượn
11/2/2022No teamB-SADCho mượn
1/7/2022B-SADNo teamTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Licá

Licá hiện thuộc biên chế CLB nào?
Licá hiện khoác áo ACDR Lamelas, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Licá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Licá 38 tuổi (sinh ngày 08/09/1988), cao 181 cm.
Licá mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Licá mang quốc tịch Bồ Đào Nha.

Cập nhật lần cuối: 07:09 · 17/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.