
Liberato Cacace
Câu lạc bộ và hợp đồng của Liberato Cacace
Tiểu sử và thông tin cá nhân Liberato Cacace
Liberato Cacace là 26 tuổi đang chơi cho Wrexham. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm, nặng 72 kg. Anh mang áo số 13 tại Wrexham.
- Ngày sinh
- 27/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Wrexham
Liberato Cacace từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Liberato Cacace gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: St. Truiden sang Empoli ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2025 | Empoli | Wrexham | Không công bố |
| 1/7/2022 | St. Truiden | Empoli | Không công bố |
| 31/1/2022 | St. Truiden | Empoli | Không công bố |
| 28/8/2020 | Wellington Phoenix | St. Truiden | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Liberato Cacace
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Serie A | Empoli | 33 | 2.228 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 6,68 |
| 2024Coppa Italia | Empoli | 6 | 514 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 5 | 346 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | New Zealand | 3 | 223 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2026Friendlies | New Zealand | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Friendlies | New Zealand | 2 | 162 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 5 | 429 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
| 2024OFC Nations Cup | New Zealand | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Liberato Cacace theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Empoli | 2024 | 39 | 2.742 | 2 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 20 | 1.491 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Liberato Cacace
- Liberato Cacace đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liberato Cacace đang thuộc biên chế Wrexham, mang áo số 13.
- Liberato Cacace bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Liberato Cacace 26 tuổi (sinh ngày 27/09/2000), cao 183 cm.
- Liberato Cacace là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liberato Cacace là New Zealand.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.