
Liam Kerrigan
Lịch sử chuyển nhượng Liam Kerrigan
Liam Kerrigan gia nhập Renate theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 13/07/2026. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Ternana | Renate | Không công bố |
| 12/7/2026 | Ternana | Renate | Không công bố |
| 21/8/2025 | Como | Ternana | Không công bố |
| 1/7/2025 | SK Beveren | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | SK Beveren | Como | Không công bố |
| 31/8/2024 | Como | Waasland-beveren | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Novara | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2024 | Como | Novara | Cho mượn |
| 18/7/2022 | UCD | Como | Không công bố |
| 21/7/2019 | Sligo Rovers | UCD | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Liam Kerrigan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Liam Kerrigan là ai?
Ở tuổi 26, Liam Kerrigan đang là cầu thủ trong đội hình Renate. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ireland.
- Ngày sinh
- 9/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Renate
Thống kê Liam Kerrigan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Challenger Pro League | SK Beveren | 26 | 1.077 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024Cup | SK Beveren | 2 | 124 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Liam Kerrigan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| SK Beveren | 2024 | 28 | 1.201 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Liam Kerrigan
- Quốc tịch của Liam Kerrigan là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liam Kerrigan là Ireland.
- Liam Kerrigan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Renate là CLB hiện tại của Liam Kerrigan, mang áo số 47.
- Liam Kerrigan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Liam Kerrigan 26 tuổi (sinh ngày 09/05/2000), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.