Renate
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Renate đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Renate trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Renate mới gom được 4 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm. Cụ thể là 4 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Renate với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Renate tới Cittadella ở ngôi đầu là 20 điểm. Muốn vượt Giana Erminio, đội cần bù 1 điểm.
Renate qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Renate tới kết quả hoà Giana Erminio 2-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 11. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Renate mạnh hơn ở sân nào?
Renate nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,6 bàn khi chơi ở nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Renate
Renate lấy Stadio Mino Favini ở Meda làm sân nhà. Khán đài Stadio Mino Favini có 3.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là REN.
Hàng công và hàng thủ Renate
Hàng thủ Renate đứng thứ 17, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Renate gặp ai ở vòng tới?
Ngày 20/10/2026, Renate làm khách của Juventus U23 trên sân Stadio Giuseppe Moccagatta, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Juventus U23 là 1 hoà, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joyce Anacoura | Thủ môn | Ý |
| 2 | R. De Zen | Hậu vệ | |
| 4 | F. Vigano | Hậu vệ | |
| 5 | Simone Auriletto | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Jonathan Italeng | Tiền đạo | Cameroon |
| 8 | S. Dore | Tiền vệ | |
| 9 | Óttar Karlsson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Samuele Careccia | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Andrea Delcarro | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Andrea Bartoccioni | Thủ môn | Ý |
| 13 | Andrei Moțoc | Hậu vệ | Moldova |
| 14 | Michele Calì | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Martín Suárez | Hậu vệ | Uruguay |
| 17 | Andrea Bonetti | Tiền vệ | Ý |
| 20 | S. Zalazar | Tiền đạo | |
| 21 | Corrado Riviera | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Rossi | Thủ môn | |
| 23 | L. Gobbo | Hậu vệ | |
| 25 | Francesco Vassallo | Tiền vệ | Ý |
| 29 | T. Botrini | Hậu vệ | |
| 30 | Michele Avella | Thủ môn | Ý |
| 33 | M. Tempre | Hậu vệ | |
| 47 | Liam Kerrigan | Tiền đạo | Ireland |
| 61 | R. Polp | Thủ môn | |
| 71 | P. Ruiz Giraldo | Tiền đạo | |
| 72 | Gianluca Mastromonaco | Tiền vệ | Ý |
| 73 | Gabriele Minotti | Hậu vệ | |
| 92 | N. Anelli | Tiền đạo | |
| 97 | Mbarick Fall | Tiền đạo |