
Lee Yong-Jick
Lee Yong-Jick từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lee Yong-Jick gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Busan I Park trở lại FC Anyang sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | FC Anyang | Gwangju FC | Không công bố |
| 30/12/2025 | Busan I Park | FC Anyang | Trở lại sau cho mượn |
| 27/6/2025 | FC Anyang | Busan I Park | Cho mượn |
| 26/6/2025 | FC Anyang | Ri Yong-jik | Không công bố |
| 7/3/2024 | Grulla Morioka | FC Anyang | Tự do |
| 7/1/2020 | Tokyo Verdy | FC Ryukyu | Tự do |
| 1/1/2018 | Kamatamare Sanuki | Tokyo Verdy | Tự do |
| 7/1/2017 | V-varen Nagasaki | Kamatamare Sanuki | Không công bố |
| 1/1/2015 | Tokushima Vortis | V-varen Nagasaki | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lee Yong-Jick qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lee Yong-Jick là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Tokushima Vortis sang V-varen Nagasaki — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Gwangju FC, nơi anh đến ngày 08/07/2026 từ FC Anyang. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh có 11 lần ra sân. Tại Gwangju FC, anh khoác áo số 37.
Lee Yong-Jick thuộc biên chế CLB nào?
Lee Yong-Jick đã ra sân 11 trận cho Gwangju FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Gwangju FC từ 08/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Gwangju FC
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 08/07/2026
Tiểu sử Lee Yong-Jick
Sinh ngày 08/02/1991, Lee Yong-Jick là cầu thủ và hiện thuộc Gwangju FC. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 8/2/1991 (35 tuổi)
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Gwangju FC
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Lee Yong-Jick
Sau 11 trận mùa 2026 tại K League 1, Lee Yong-Jick đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,31.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Gwangju FC | 11 | 172 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,31 |
| 2025FA Cup | FC Anyang | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024K League 2 | FC Anyang | 29 | 2.278 | 3 | — | Thẻ vàng: 8 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lee Yong-Jick theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gwangju FC | 2026 | 11 | 172 | 0 | 0 |
| FC Anyang | 2024 – 2025 | 30 | 2.368 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Yong-Jick
- Lee Yong-Jick có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Lee Yong-Jick ra sân 11 trận mùa 2026 tại K League 1 và ghi 0 bàn.
- Lee Yong-Jick đang khoác áo đội bóng nào?
- Lee Yong-Jick hiện khoác áo Gwangju FC, mang áo số 37.
- Lee Yong-Jick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lee Yong-Jick 35 tuổi (sinh ngày 08/02/1991), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.