
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lee Seung-Woo gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ St. Truiden sang Suwon City FC ngày 01/01/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2024 | Suwon City FC | Jeonbuk Motors | Tự do |
| 1/1/2022 | St. Truiden | Suwon City FC | Không công bố |
| 1/7/2021 | Portimonense | St. Truiden | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | St. Truiden | Portimonense | Cho mượn |
| 30/8/2019 | Verona | St. Truiden | Không công bố |
| 31/8/2017 | Barcelona U19 | Verona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lee Seung-Woo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lee Seung-Woo là ngày 31/08/2017, khi anh rời Barcelona U19 sang Verona — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Jeonbuk Motors bắt đầu ngày 24/07/2024, khi anh đến từ Suwon City FC dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại K League 1, anh ghi 4 bàn sau 30 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Jeonbuk Motors ghi anh mang áo số 10.
CLB hiện tại của Lee Seung-Woo
Ở tuổi 28, Lee Seung-Woo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Jeonbuk Motors. Jeonbuk Motors hiện thi đấu tại K League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Jeonbuk Motors
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 24/07/2024
Thông tin tiểu sử Lee Seung-Woo
Ở tuổi 28, Lee Seung-Woo đang là cầu thủ trong đội hình Jeonbuk Motors. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Ngày sinh
- 6/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Jeonbuk Motors
Lee Seung-Woo thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại K League 1, Lee Seung-Woo góp mặt 30 trận trong màu áo Jeonbuk Motors. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,28.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Jeonbuk Motors | 30 | 1.071 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 7 | 6,28 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Jeonbuk Motors | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,26 |
| 2025K League 1 | Jeonbuk Motors | 11 | 387 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,94 |
| 2025FA Cup | Jeonbuk Motors | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024K League 1 | Suwon City FC | 5 | 179 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024K League 1 | Jeonbuk Motors | 4 | 111 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024AFC Champions League Two | Jeonbuk Motors | 2 | 124 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lee Seung-Woo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Motors | 2024 – 2026/27 | 53 | 1.783 | 11 | 6 |
| Suwon City FC | 2024 | 5 | 179 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Seung-Woo
- Lee Seung-Woo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Seung-Woo đang thuộc biên chế Jeonbuk Motors, mang áo số 10.
- Lee Seung-Woo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Seung-Woo 28 tuổi (sinh ngày 06/01/1998), cao 173 cm.
- Lee Seung-Woo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận Lee Seung-Woo có 4 bàn qua 30 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.