
Kristian Bilovar
Kristian Bilovar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Dynamo Kyiv, Kristian Bilovar mang áo số 40. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dynamo Kyiv ngày 01/07/2023. Dynamo Kyiv hiện thi đấu tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 01/07/2023
Chỉ số mùa 2025 của Kristian Bilovar
Ở mùa 2025 tại Premier League, Kristian Bilovar ra sân 18 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 18 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 16 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 18 | 321 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 16 | 977 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 7 | 611 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 3 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 81 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Kristian Bilovar
Sinh ngày 05/02/2001, Kristian Bilovar là cầu thủ và hiện thuộc Dynamo Kyiv. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 5/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Câu chuyện sự nghiệp Kristian Bilovar qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kristian Bilovar là ngày 23/07/2021, khi anh rời Dynamo Kyiv sang Desna theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Dynamo Kyiv bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ AEL sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 18 lần ra sân. Trong đội hình Dynamo Kyiv, anh khoác áo số 40.
Kristian Bilovar từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kristian Bilovar rời AEL để tới Dynamo Kyiv (01/07/2023). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | AEL | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2023 | AEL | Dynamo Kyiv U19 | Không công bố |
| 31/8/2022 | Dynamo Kyiv | AEL | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Chornomorets | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 29/6/2022 | Chornomorets | Dynamo Kyiv U19 | Không công bố |
| 2/9/2021 | Desna | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2021 | Desna | Dynamo Kyiv U19 | Không công bố |
| 23/7/2021 | Dynamo Kyiv | Desna | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kristian Bilovar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2025 | 46 | 2.123 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kristian Bilovar
- Kristian Bilovar đang khoác áo đội bóng nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Kristian Bilovar, mang áo số 40.
- Kristian Bilovar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristian Bilovar 25 tuổi (sinh ngày 05/02/2001), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kristian Bilovar mùa 2025 ra sao?
- Kristian Bilovar ra sân 18 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.