
Koya Okuda
Tiền đạo cắm ·
Fukushima United FC
Lịch sử chuyển nhượng Koya Okuda
Giá trị chuyển nhượng của Koya Okuda được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 270 nghìn EUR khi đang ở Fukushima United FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2013 | — | — | Tự do |
| 1/2/2017 | — | Yokohama SCC | Tự do |
| 4/1/2020 | Yokohama SCC | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 9/1/2022 | Mito Hollyhock | V-Varen Nagasaki | Không công bố |
| 1/2/2023 | V-Varen Nagasaki | Zweigen Kanazawa | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Zweigen Kanazawa | V-Varen Nagasaki | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | V-Varen Nagasaki | Tochigi SC | Không công bố |
| 20/1/2025 | Tochigi SC | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 1/7/2026 | Mito Hollyhock | Fukushima United FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Koya Okuda, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Koya Okuda sinh ngày 01/10/1994, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời Mito Hollyhock sang Fukushima United FC. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Fukushima United FC. Trong đội hình Fukushima United FC, anh mang áo số 44.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2017, khi anh đầu quân cho Yokohama SCC, năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 04/01/2020, anh chuyển từ Yokohama SCC sang Mito Hollyhock. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Mito Hollyhock. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fukushima United FC tại Emperor Cup ở mùa 2026, năm anh bước sang tuổi 32. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 16 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Koya Okuda
Koya Okuda thuộc biên chế Fukushima United FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 270 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 44.
- Câu lạc bộ
- Fukushima United FC
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Koya Okuda là ai?
Koya Okuda là tiền đạo mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Fukushima United FC. Số đo ghi nhận: cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/10/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Fukushima United FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Koya Okuda
Koya Okuda có tên trong danh sách thi đấu của Mito Hollyhock nhiều nhất, 11 lần theo dữ liệu từng mùa. 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Mito Hollyhock.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| V-Varen Nagasaki | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zweigen Kanazawa | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fukushima United FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mito Hollyhock | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 144 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Koya Okuda mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Koya Okuda
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Yokohama F. Marinos | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Koya Okuda
- Koya Okuda đang khoác áo đội bóng nào?
- Fukushima United FC là CLB hiện tại của Koya Okuda, mang áo số 44 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Koya Okuda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Koya Okuda 32 tuổi (sinh ngày 01/10/1994), cao 181 cm.
- Koya Okuda mang quốc tịch nào?
- Koya Okuda có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 03:24 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.