Tochigi SC
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East A
Tochigi SC đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 18 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Tochigi SC
Tochigi SC xếp thứ 10 trong số 10 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Khoảng cách của Tochigi SC với nhóm trên và nhóm dưới
Tochigi SC kém Vanraure Hachinohe ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngôi đầu của Vegalta Sendai còn xa 25 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Tochigi SC
Tochigi SC đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Tochigi SC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tochigi SC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Tochigi SC
Tochigi SC lấy Kanseki Stadium ở Utsunomiya làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TOC. Kanseki Stadium đón được 25.244 khán giả mỗi trận.
Tochigi SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Tochigi SC ghi 23 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Shuhei Kawata | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Ryo Sakurai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Renta Higashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Sho Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 5 | Yasutaka Yanagi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Kaito Abe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Rui Osako | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Yoshihito Kondo | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Taiyo Igarashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Taichi Aoshima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Kota Osone | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Shunya Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 15 | Haruki Tsutsumi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Toya Myogan | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Koki Sugimori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Yoshiki Matsushita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 20 | Wadi Ibrahim Suzuki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | Nhật Bản |
| 21 | Riki Sakuraba | Thủ môn | Nhật Bản |
| 23 | Hiroto Sese | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Ryusei Tabata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 25 | Taiyo Yamaguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 26 | Tomoki Tabata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 27 | Taishi Nagai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Kisho Yano | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 31 | Shuhei Shikano | Thủ môn | Nhật Bản |
| 33 | Shoya Sasazaki | Thủ môn | Nhật Bản |
| 37 | Yuto Kimura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 39 | Kazuma Yagi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 47 | Haruto Yoshino | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 52 | Haruaki Ichikawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 53 | Yugo Yuasa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 54 | Tasuku Yokohama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 71 | Yui Inokoshi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 77 | Jiro Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 80 | Kenneth Otabor | Tiền đạo | Nigeria |
| 81 | Katsuya Nakano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 88 | Kohei Uchida | Hậu vệ | Nhật Bản |