
Kingstone Mutandwa
Các thương vụ chuyển nhượng của Kingstone Mutandwa
Kingstone Mutandwa gia nhập Servette FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ried trở lại Cagliari sau kỳ cho mượn ngày 02/07/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Cagliari | Servette FC | Không công bố |
| 2/7/2026 | Ried | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2026 | Cagliari | Ried | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Ried | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Cagliari | Ried | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kingstone Mutandwa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kingstone Mutandwa là ngày 30/06/2025, khi anh rời Cagliari sang Ried theo dạng cho mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Servette FC, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Cagliari. Ở mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 5 trận và ghi 3 bàn. Tại Servette FC, anh mang áo số 7.
CLB hiện tại của Kingstone Mutandwa
Tại Servette FC, Kingstone Mutandwa mang áo số 7. Ngày chuyển đến Servette FC trong hồ sơ là 01/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Servette FC
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/09/2026
Thông tin tiểu sử Kingstone Mutandwa
Kingstone Mutandwa là 23 tuổi đang chơi cho Servette FC. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 5/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Zambia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Servette FC
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Kingstone Mutandwa
Ở mùa 2026 tại Super League, Kingstone Mutandwa ra sân 5 trận, ghi 3 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Servette FC | 5 | 349 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2025Bundesliga | Ried | 32 | 2.420 | 16 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Zambia | 2 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,26 |
| 2026Friendlies | Zambia | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kingstone Mutandwa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 2026 | 5 | 349 | 3 | 0 |
| Ried | 2025 | 32 | 2.420 | 16 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zambia | 2026 – 2026/27 | 3 | 164 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kingstone Mutandwa
- Kingstone Mutandwa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Servette FC là CLB hiện tại của Kingstone Mutandwa, mang áo số 7.
- Kingstone Mutandwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kingstone Mutandwa 23 tuổi (sinh ngày 05/01/2003), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kingstone Mutandwa mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Kingstone Mutandwa ghi 3 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.