
Kazuki Takahashi
Các thương vụ chuyển nhượng của Kazuki Takahashi
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Kazuki Takahashi, gần nhất là từ Pirin Blagoevgrad sang Bucheon FC 1995 ngày 01/01/2023, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2023 | Pirin Blagoevgrad | Bucheon FC 1995 | Tự do |
| 21/1/2022 | AFC Eskilstuna | Pirin Blagoevgrad | Tự do |
| 25/8/2020 | Pandurii TG JIU | AFC Eskilstuna | Tự do |
| 5/9/2019 | U Craiova 1948 | Pandurii TG JIU | Tự do |
| 22/2/2019 | FF Jaro | U Craiova 1948 | Tự do |
| 22/2/2018 | Igalo | FF Jaro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Kazuki Takahashi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kazuki Takahashi là ngày 22/02/2018, khi anh chuyển từ Igalo sang FF Jaro theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Bucheon FC 1995, nơi anh đến ngày 01/01/2023 từ Pirin Blagoevgrad dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh ra sân 17 trận. Tại Bucheon FC 1995, anh khoác áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kazuki Takahashi
Kazuki Takahashi đã ra sân 17 trận cho Bucheon FC 1995 ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là K League 1.
- Câu lạc bộ
- Bucheon FC 1995
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/01/2023
Thông tin tiểu sử Kazuki Takahashi
Kazuki Takahashi mang áo số 23 của Bucheon FC 1995 và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 6/10/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Bucheon FC 1995
Kazuki Takahashi thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 17 trận mùa 2026 tại K League 1, Kazuki Takahashi đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,77 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Bucheon FC 1995 | 17 | 404 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2025K League 2 | Bucheon FC 1995 | 21 | 1.173 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,58 |
| 2024K League 2 | Bucheon FC 1995 | 33 | 2.805 | 0 | — | Thẻ vàng: 8 | — |
| 2024FA Cup | Bucheon FC 1995 | 1 | 69 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kazuki Takahashi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | 2024 – 2026 | 72 | 4.451 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kazuki Takahashi
- Thành tích ghi bàn của Kazuki Takahashi mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận Kazuki Takahashi có 0 bàn qua 17 trận.
- Kazuki Takahashi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kazuki Takahashi hiện khoác áo Bucheon FC 1995, mang áo số 23.
- Kazuki Takahashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kazuki Takahashi 30 tuổi (sinh ngày 06/10/1996), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.