
Katsuya Nagato
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Katsuya Nagato
19 trận mùa 2026 tại J1 League mang về cho Katsuya Nagato 3 bàn sau 1399 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 19 trận), anh nhiều hơn 3 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,16.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 19 | 1.399 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,16 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 60 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 19 | 1.451 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025J1 League | Yokohama F. Marinos | 17 | 1.271 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2025Friendlies Clubs | Yokohama F. Marinos | 10 | 636 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 9 | 632 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024J1 League | Yokohama F. Marinos | 19 | 1.571 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 10 | 636 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024AFC Champions League Elite | Yokohama F. Marinos | 8 | 636 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024J-League Cup | Yokohama F. Marinos | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Yokohama F. Marinos | 1 | 102 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Katsuya Nagato
Katsuya Nagato mang áo số 41 của Vissel Kobe và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản. Katsuya Nagato chào đời 15/01/1995 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Katsuya Nagato thuộc biên chế CLB nào?
Katsuya Nagato thi đấu cho Vissel Kobe tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 41. Anh cập bến Vissel Kobe từ 09/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 09/06/2025
Câu chuyện sự nghiệp Katsuya Nagato
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Katsuya Nagato là ngày 04/01/2020, khi anh rời Vegalta Sendai sang Kashima dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 09/06/2025, khi anh đến từ Yokohama F. Marinos. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh có 19 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tại Vissel Kobe, anh khoác áo số 41.
Lịch sử chuyển nhượng Katsuya Nagato
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Katsuya Nagato là từ Yokohama F. Marinos sang Vissel Kobe ngày 09/06/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Vegalta Sendai sang Kashima ngày 04/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/6/2025 | Yokohama F. Marinos | Vissel Kobe | Không công bố |
| 4/1/2020 | Vegalta Sendai | Kashima | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Katsuya Nagato theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026/27 | 58 | 4.178 | 3 | 2 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 – 2025 | 58 | 4.486 | 3 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Katsuya Nagato
- Thành tích ghi bàn của Katsuya Nagato mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Katsuya Nagato ghi 3 bàn sau 19 trận và có 1 kiến tạo.
- Katsuya Nagato hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Katsuya Nagato hiện khoác áo Vissel Kobe, mang áo số 41.
- Katsuya Nagato bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Katsuya Nagato 31 tuổi (sinh ngày 15/01/1995), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.