
Kasper Schmeichel
Các thương vụ chuyển nhượng của Kasper Schmeichel
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Kasper Schmeichel, gần nhất là từ Celtic sang Schmeichel Kasper ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Celtic | Schmeichel Kasper | Không công bố |
| 18/7/2024 | Anderlecht | Celtic | Tự do |
| 5/9/2023 | Nice | Anderlecht | Tự do |
| 3/8/2022 | Leicester | Nice | Không công bố |
| 1/7/2011 | Leeds | Leicester | Không công bố |
| 1/7/2010 | Notts County | Leeds | Tự do |
| 18/8/2009 | Manchester City | Notts County | Không công bố |
| 13/3/2008 | Manchester City | Coventry | Không công bố |
| 25/10/2007 | Manchester City | Cardiff | Không công bố |
| 1/1/2006 | Manchester City | Darlington | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kasper Schmeichel qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kasper Schmeichel là ngày 01/01/2006, khi anh chuyển từ Manchester City sang Darlington — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Celtic ngày 18/07/2024 từ Anderlecht theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại League Cup ghi nhận anh có 38 lần ra sân. Tại Celtic, anh mang áo số 1.
Kasper Schmeichel thuộc biên chế CLB nào?
Kasper Schmeichel là ai?
Kasper Schmeichel mang áo số 1 của Celtic và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Kasper Schmeichel chào đời ngày 05/11/1986, tức 39 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/11/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Celtic
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Kasper Schmeichel
Kasper Schmeichel đã chơi 38 trận với 3240 phút trên sân mùa 2025 tại League Cup. So với mùa 2024 (0 bàn sau 38 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyLeague Cup | Celtic | 38 | 3.240 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025Premiership | Celtic | 26 | 2.340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,02 |
| 2025UEFA Europa League | Celtic | 9 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025Friendlies Clubs | Celtic | 2 | 210 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024FA Cup | Celtic | 38 | 3.240 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024League Cup | Celtic | 38 | 3.240 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Premiership | Celtic | 33 | 2.880 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024UEFA Champions League | Celtic | 10 | 900 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Denmark | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 8 | 750 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Denmark | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Euro Championship | Denmark | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Friendlies | Denmark | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Schmeichel
- Kasper Schmeichel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kasper Schmeichel 39 tuổi (sinh ngày 05/11/1986), cao 189 cm.
- Kasper Schmeichel ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại League Cup ghi nhận Kasper Schmeichel có 0 bàn qua 38 trận.
- Kasper Schmeichel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Celtic là CLB hiện tại của Kasper Schmeichel, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.